HanziGuru.辖 · xiá
辖
xiá[xia2]Thanh 2

quản lý, cai quản, địa hạt

EN: linchpin (used to fasten a wheel to an axle) · (bound form) to govern; to have jurisdiction over

HSK 7Hán Việt: Hạt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quản lý, cai quản, địa hạt

Hán Việt: Hạt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (bộ Hợi) chiếm 60%. Chú ý cân đối nét ngang và sổ để chữ không bị lệch về một bên.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống '轄' được giản thể thành '辖', trong đó phần bên phải '害' được viết giản tiện hóa thành '亥' nhằm giảm số nét.

quản lý, cai quản, quyền tài phán

cái chốt trục xe (nghĩa gốc)vùng quản lý, khu vực hành chính
Động từ / Danh từTrang trọng, văn phong hành chínhNgữ tố ràng buộc#chính trị#hành chính#cơ khí
Ví dụ thực tế
  • 直辖市
    zhíxiáshì
    Thành phố trực thuộc trung ương
  • gùan辖
    guànxiá
    Quản hạt, quyền quản lý hành chính
/[ɕi̯a³⁵]/Thanh điệu: 35
辖
xiáxia2
++
´(35)
=xiá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, tạo khe hở hẹp để luồng hơi thoát ra xì nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ia đọc như i-a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đi lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng kéo dài và cao dần đều ở cuối.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng trước, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường của tiếng Quan Thoại.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh mẫu q (ch bật hơi) nếu không phân biệt rõ âm xì nhẹ không bật hơi của x.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): hướng tay đi lên từ thấp lên cao, giống như đang hỏi 'Hả?' hoặc hất cằm lên.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (bộ Hợi) chiếm 60%. Chú ý cân đối nét ngang và sổ để chữ không bị lệch về một bên.

Quy luật giản thể: Chữ truyền thống '轄' được giản thể thành '辖', trong đó phần bên phải '害' được viết giản tiện hóa thành '亥' nhằm giảm số nét.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (Xe cộ)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ liên quan đến xe cộ, trục xe (nghĩa gốc của cái chốt bánh xe).)

Biểu thanh (声旁): 害 (âm gốc: hài / xiá)

Bên trái là bộ Xa (xe cộ), bên phải là chữ Hại (hướng về sự kiểm soát, kìm hãm). Ghép lại chỉ cái chốt xe giữ cho bánh xe không tuột, từ đó phát triển thành ý nghĩa quản lý, kiềm chế và cai quản.

  • 车 Bộ Xa - xe cộ
  • 害 Thành phần biểu âm và gợi ý nghĩa kiềm chế
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này ban đầu vốn chỉ cái chốt bằng gỗ hoặc kim loại xuyên qua trục xe để giữ cho bánh xe không bị văng ra ngoài khi chuyển động nhanh. Vì cái chốt này 'kiểm soát' toàn bộ bánh xe, nghĩa mở rộng dần thành quản lý, cai trị và quản hạt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ vật dụng cơ khí cụ thể (chốt bánh xe) ➔ hành động giữ chặt, khống chế ➔ quyền hạn quản lý, cai trị khu vực hành chính (như trực hạt, quản hạt).

  • Trong giao thông cổ đại, nếu thiếu cái chốt này (辖), xe sẽ lập tức lật bánh, do đó nó tượng trưng cho sự kiểm soát tối cao và an toàn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hạt
Âm Hán Việt là 'Hạt', tương ứng với phụ âm đầu H và thanh nặng hoặc thanh sắc tùy từ, trong tiếng Trung đọc là xiá thanh 2.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
할
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với các âm H- hoặc Kh- trong Âm Hán Việt (xiá ➔ Hạt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc XE (车) chở đầy đồ đạc đi qua vùng đất bị KIỂM SOÁT chặt chẽ bởi quan quân, nơi mọi hoạt động đều nằm dưới quyền QUẢN HẠT (辖) của triều đình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
害
hàiHại, tổn hại, có hạiPhonetic Core (声旁)
割
gēcắt, chia cắt+ 刂 (con dao)
豁
huáchơi trò chơi đoán ngón tay (hành hoa), khe hở+ 谷 (thung lũng)
嗐
hàiexclamation of regret+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
害(hài)
Chữ 害 thiếu bộ Xa (车) ở bên trái.
豁(huō)
Chữ 豁 có bộ Cốc (谷) bên phải thay vì bộ Hại (害).
Thử thách phản xạ
北京市是中国的一个直___市。
Gợi ý: xiá
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 辖 với chữ 害 hoặc viết sai bộ Xa thành các bộ khác do không nhớ nghĩa gốc liên quan đến xe.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '辖', bạn đọc là gì và nó xuất hiện trong từ quen thuộc nào?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'trực thuộc trung ương' (zhíxiáshì), chữ Hán chỉ chữ 'quản lý/trực thuộc' là gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

辖xiáquản lý, cai quản, địa hạt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0