quản lý, cai quản, địa hạt
EN: linchpin (used to fasten a wheel to an axle) · (bound form) to govern; to have jurisdiction over
Tiếng Việt · quản lý, cai quản, địa hạt
quản lý, cai quản, quyền tài phán
- 直辖市zhíxiáshìThành phố trực thuộc trung ương
- gùan辖guànxiáQuản hạt, quyền quản lý hành chính
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (bộ Hợi) chiếm 60%. Chú ý cân đối nét ngang và sổ để chữ không bị lệch về một bên.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống '轄' được giản thể thành '辖', trong đó phần bên phải '害' được viết giản tiện hóa thành '亥' nhằm giảm số nét.
Bộ thủ 车 · Bộ Xa (Xe cộ)
Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ liên quan đến xe cộ, trục xe (nghĩa gốc của cái chốt bánh xe).)
Biểu thanh (声旁): 害 (âm gốc: hài / xiá)
Bên trái là bộ Xa (xe cộ), bên phải là chữ Hại (hướng về sự kiểm soát, kìm hãm). Ghép lại chỉ cái chốt xe giữ cho bánh xe không tuột, từ đó phát triển thành ý nghĩa quản lý, kiềm chế và cai quản.
- 车 Bộ Xa - xe cộ
- 害 Thành phần biểu âm và gợi ý nghĩa kiềm chế
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 害 (hài)Nguồn gốc: Chữ này ban đầu vốn chỉ cái chốt bằng gỗ hoặc kim loại xuyên qua trục xe để giữ cho bánh xe không bị văng ra ngoài khi chuyển động nhanh. Vì cái chốt này 'kiểm soát' toàn bộ bánh xe, nghĩa mở rộng dần thành quản lý, cai trị và quản hạt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ vật dụng cơ khí cụ thể (chốt bánh xe) ➔ hành động giữ chặt, khống chế ➔ quyền hạn quản lý, cai trị khu vực hành chính (như trực hạt, quản hạt).
- Trong giao thông cổ đại, nếu thiếu cái chốt này (辖), xe sẽ lập tức lật bánh, do đó nó tượng trưng cho sự kiểm soát tối cao và an toàn.
Chiếc XE (车) chở đầy đồ đạc đi qua vùng đất bị KIỂM SOÁT chặt chẽ bởi quan quân, nơi mọi hoạt động đều nằm dưới quyền QUẢN HẠT (辖) của triều đình.
xiáNhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 辖 với chữ 害 hoặc viết sai bộ Xa thành các bộ khác do không nhớ nghĩa gốc liên quan đến xe.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.