HanziGuru.辛 · xīn
辛
xīn[xin1]Thanh 1

cay đắng, vất vả, Tân (can thứ 8)

EN: surname Xin · (of taste) hot or pungent · hard

HSK 5Hán Việt: Tân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cay đắng, vất vả, Tân (can thứ 8)

Hán Việt: Tân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang cần phân bố đều khoảng cách, nét sổ thẳng ở giữa làm trục đối xứng vững chắc, phần dưới rộng hơn phần trên một chút để tạo thế cân bằng.

cay hoặc vị cay nồng

vất vả, nhọc nhằn, cay đắngcan chi thứ 8 trong Thiên Can (Tân)họ Tân
tính từ / danh từtrang trọng / văn bản cổNgữ tố ràng buộc#vị giác#cảm giác#thời gian#địa chi thiên can
Ví dụ thực tế
  • 辛苦
    xīnkǔ
    vất vả, cực nhọc
  • 艰辛
    jiānxīn
    gian khổ, nan giải
/[ɕin˥˥]/Thanh điệu: 55
辛
xīnxin1
++
¯(55)
=xīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“xin”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tân
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua khe hở giữa lưỡi và lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống, giống như đang phát âm nốt nhạc cao phẳng lặng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm có thanh khác hoặc phụ âm đầu 'x' (xì hơi kẽ răng) với các âm uốn lưỡi nếu không phân biệt rõ vị trí lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang tầm đầu hoặc vạch một đường thẳng cao và phẳng, biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang cần phân bố đều khoảng cách, nét sổ thẳng ở giữa làm trục đối xứng vững chắc, phần dưới rộng hơn phần trên một chút để tạo thế cân bằng.

Bộ thủ 辛 · Bộ Tân (cay, vất vả)

Biểu ý (形旁): 辛 (Biểu thị ý nghĩa gốc liên quan đến dao khắc (hình phạt) gây cay đắng, đau đớn)

Chữ Tân gồm hình ảnh của cái dao cùn (lưỡi dao hình chữ lập) kết hợp với phần thân dưới, tượng trưng cho dụng cụ hình phạt khắc chữ lên trát tội hoặc cắt gọt gây đau đớn, cay đắng.

  • 立 đứng / hình dáng phía trên của dao khắc
  • 十 số mười / giao nhau
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ Tân vẽ hình một loại dao khắc dùng trong hình phạt thời cổ đại. Vì hình phạt gây ra sự đau đớn, cay đắng và vất vả tột cùng, nên nghĩa mở rộng thành cay, gian khổ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là công cụ hình phạt / dao khắc sắc nhọn gây cay đắng, chữ phát triển thành vị cay (vị giác), sự cay đắng trong cuộc sống (vất vả), và dùng làm thiên can thứ 8.

  • Trong hệ thống Thiên Can, chữ Tân đứng ở vị trí thứ tám, tượng trưng cho mùa thu hoạch khi vạn vật bắt đầu trải qua sự đổi thay sắc nét như vị cay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tân
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong âm Hán Việt tùy từ, ở đây xīn đọc là Tân (thanh ngang tương ứng thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: つらい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
신
Quy luật chuyển âm: Chữ xīn chuyển sang tiếng Việt qua âm Hán Việt là 'Tân' (vần -in giữ nguyên, phụ âm đầu x- tương ứng với t- trong quy luật biến âm Hán Việt cổ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng (立) trên số mười (十) cánh đồng làm việc suốt ngày đến mức mồ hôi rơi cay xè mắt, đó chính là sự vất vả (tân khổ).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
辫
biànbím tóc+ 纟 (tơ lụa)
梓
zǐChinese catalpa (Catalpa ovata), a tree that serves as a symbol of one's hometown and whose wood is used to make various items; (bound form) printing blocks+ 木 (cây cối)
莘
shēnsurname Shen; long+ 艹 (cỏ cây)
辦
+ 力 (sức lực)
Chữ dễ nhầm (形近字)
幸(xìng)
Chữ Hạnh (幸) có nét ngang dài ở trên cùng và phần dưới khác với chữ Tân (辛). Chữ Tân có bộ lập ở trên.
Thử thách phản xạ
工作虽然很[___],但是学到了很多东西。
Gợi ý: xīn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 幸 (xìng - hạnh phúc) do hình dáng rất gần nhau ở phần dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 辛, phát âm chuẩn và ý nghĩa cơ bản của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự vất vả, cay đắng bắt đầu bằng chữ 辛 (xīnkǔ)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

辛xīncay đắng, vất vả, Tân (can thứ 8)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0