HanziGuru.辫 · biàn
辫
biàn[bian4]Thanh 4

bím tóc

EN: a braid or queue · to plait

HSK 7Hán Việt: Biện
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bím tóc

Hán Việt: Biện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:21
Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc trái phải phức tạp, cần thu hẹp phần bên trái (bộ ti) và phân bổ đều ba phần (trái, giữa, phải) để chữ không bị loãng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 辮 được giản thể thành 辫, trong đó phần ở giữa được thay thế bằng ký hiệu đơn giản hơn để giảm số nét viết tay.

bím tóc, tết tóc

buộc thắt lại thành dạng bím
danh từ / động từtrung lập#cơ thể#làm đẹp#hành động
Ví dụ thực tế
  • 她 梳 着 两 条 小 辫 子 。
    Tā shū zhe liǎng tiáo xiǎo biàn zi .
    Cô ấy chải hai bím tóc nhỏ.
  • 把 头 发 辫 起 来 。
    Bǎ tóu fa biàn qǐ lái .
    Tết tóc lên.
/[pi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
辫
biànbian4
++
`(51)
=biàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mím hai môi lại với nhau rồi bật hơi nhẹ ra ngoài qua miệng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu ian đọc như iên trong tiếng Việt
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc bằng cách phát âm cao ở đỉnh rồi rơi đột ngột xuống đáy giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu sẽ thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'biān' (thanh 1) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ra lệnh.

Hình thể: trái phải · Số nét: 21 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc trái phải phức tạp, cần thu hẹp phần bên trái (bộ ti) và phân bổ đều ba phần (trái, giữa, phải) để chữ không bị loãng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 辮 được giản thể thành 辫, trong đó phần ở giữa được thay thế bằng ký hiệu đơn giản hơn để giảm số nét viết tay.

Bộ thủ 辛 · Bộ Tân (cay, cay đắng)

Biểu ý (形旁): 丝 (chỉ sợi tơ, vật liệu tết thành bím)

Biểu thanh (声旁): 辡 (âm gốc: biàn)

Bên trái là bộ ty (tơ sợi), ở giữa và bên phải là bộ tân ghép lại tượng trưng cho việc dùng các sợi tơ bện chặt lại với nhau.

  • 纟 chỉ sợi tơ, liên quan đến tóc hoặc dây
  • 辛 gợi ý âm đọc hoặc cấu trúc phức tạp
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ tơ (纟) để chỉ hành động bện các sợi lại với nhau và phần ngữ âm biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ việc bện các sợi tơ hoặc tóc thành dải dài, ngày nay mở rộng ra dùng cho cả bím tóc của con người và các nghĩa bóng khác.

  • Trong lịch sử, kiểu tóc tết (queue) mang ý nghĩa văn hóa xã hội rất lớn đối với người Trung Hoa thời nhà Thanh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Biện
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc giật mạnh trong tiếng Việt, chữ Hán Việt đọc là Biện.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ベン / Âm Kun: あむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
변
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Biện' tương ứng hoàn hảo với âm đọc hiện đại 'biàn' trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cô gái dùng những **sợi tơ** (纟) chịu đựng bao nỗi cay đắng (**辛**) để ngồi hàng giờ tự tết cho mình một **bím tóc** (biàn) thật đẹp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
辛
xīncay đắng, vất vả, Tân (can thứ 8)Phonetic Core (声旁)
梓
zǐChinese catalpa (Catalpa ovata), a tree that serves as a symbol of one's hometown and whose wood is used to make various items; (bound form) printing blocks+ 木 (cây cối)
莘
shēnsurname Shen; long+ 艹 (cỏ cây)
辦
+ 力 (sức lực)
Chữ dễ nhầm (形近字)
辩(biàn)
Chữ 辫 có bộ tơ (纟) liên quan đến tóc, còn chữ 辩 có bộ ngôn (讠) liên quan đến ngôn từ.
辨(biàn)
Chữ 辨 có bộ đao (刀) ở giữa dùng để cắt rạch, phân biệt.
Thử thách phản xạ
妹妹今天扎了两条漂亮的[___]子。
Gợi ý: biàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn lẫn lộn giữa ba chữ có chung âm đọc biàn là 辫 (bím tóc), 辩 (biện luận), và 辨 (phân biệt).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 辫, hãy đọc to âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'bím tóc' (biàn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

辫biànbím tóc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0