HanziGuru.达 · dá
达
dá[da2]Thanh 2

Đạt được, thông suốt, đến

EN: surname Da · to attain · to reach

HSK 3Hán Việt: Đạt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đạt được, thông suốt, đến

Hán Việt: Đạt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước) viết thanh thoát ôm lấy phần bên phải (chữ 幸 biến thể). Chú ý cân đối không để phần phải quá nặng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 達 có phần bên phải phức tạp hơn, thể hiện sự đi lại và hoàn thành, được giản thể hóa thành 达 để dễ viết và ghi nhớ hơn.

Đạt tới, vươn tới một mốc hoặc trạng thái nào đó

Thông suốt, hiểu thấuBiểu thị sự thông đạt, giao lưuHọ Đạt (trong họ tên người)
Động từ / Tính từTrung lập (phổ biến trong cả văn nói và văn viết)#Hành động#Trạng thái#Di chuyển
Ví dụ thực tế
  • 到达
    dào dá
    Đến nơi
  • 目标
    mù biāo
    Đạt được mục tiêu
/[ta²⁴]/Thanh điệu: 35
达
dáda2
++
´(35)
=dá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
da
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau răng cửa trên, đẩy hơi nhẹ nhàng ra ngoài không tạo tiếng bật.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với âm vực đi lên từ trung bình đến cao, giống giọng khi hỏi lại trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 thường chuyển thành biến điệu phù hợp theo quy tắc chung nhưng cơ bản giữ âm vực cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ tà (dá) nếu không phân biệt rõ thanh mẫu d (t nhẹ) và t (th mạnh).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc), giống như khi đang đặt câu hỏi 'Hả?'.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước) viết thanh thoát ôm lấy phần bên phải (chữ 幸 biến thể). Chú ý cân đối không để phần phải quá nặng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 達 có phần bên phải phức tạp hơn, thể hiện sự đi lại và hoàn thành, được giản thể hóa thành 达 để dễ viết và ghi nhớ hơn.

Bộ thủ 辶 · Bộ Xước (hoặc Xước quai) (Bước đi, chuyển động)

Biểu ý (形旁): 辶 (Chỉ sự chuyển động, bước đi tới một đích)

Biểu thanh (声旁): 大 (âm gốc: dà / dá)

Bước chân (辶) tiến về phía trước một cách lớn lao, mạnh mẽ (大) để đi đến cái đích cuối cùng.

  • 辶 Bước đi
  • 大 To lớn, vươn xa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ xước (chỉ đường đi, hành trình) và một thành phần phát âm gợi ý nghĩa vươn tới, đạt đến.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bước đi đến nơi, tiến hành thành công, dần mở rộng thành đạt được mục tiêu, thông suốt trong giao tiếp.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường xuất hiện khi mô tả việc đi sứ hoặc hoàn thành sứ mệnh triều đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đạt
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy từ, ở đây chữ Đạt mang dấu nặng trong tiếng Việt nhưng giữ âm vần rất gần.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タツ / Âm Kun: -datsu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
달
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng d- khi sang tiếng Việt thường chuyển thành âm đ- (dá ➔ Đạt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bước những bước chân thật to lớn (大) trên con đường đi tới mục tiêu (辶) để cuối cùng ĐẠT được ước mơ của mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
哒
dā(phonetic); command to a horse+ 口 (cái miệng)
垯
daused in 圪墶|圪垯[ge1 da5]+ 土 (đất đai)
挞
tà(bound form) to whip; to flog; (loanword) (pastry) tart (colloquial pr. [ta3])+ 扌 (bàn tay)
跶
dāto stumble; to slip+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
大(dà)
Chữ 'Đại' (大) chỉ có nghĩa là to lớn, không có bộ xước (辶) đi ở bên ngoài.
Thử thách phản xạ
我们终于[___]了目的地。
Gợi ý: dá
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí các nét của bộ xước khi viết tay, hoặc quên mất nét chấm và nét gập đặc trưng của bộ 辶.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '达', nghĩa tiếng Việt và cách đọc của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'dá' (đạt được) với bộ xước và thành phần bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

达dáĐạt được, thông suốt, đến
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0