HanziGuru.近 · jìn
近
jìn[jin4]Thanh 4

gần

EN: near · close to · approximately

HSK 2Hán Việt: Cận
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gần

Hán Việt: Cận
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh (辶 bao lấy 斤)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần lõi '斤' cần viết gọn gàng ở phía trên bên phải, bộ quai xước '辶' ôm trọn lấy phần thân với các nét gập dứt khoát.

gần (về khoảng cách hoặc thời gian)

gần gũi, thân thiếtxấp xỉ, xấp xỉ gần đúng
Tính từ / Động từTrung lập#không gian#thời gian#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 我家离学校很近。
    Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.
    Nhà tôi cách trường học rất gần.
  • 最近你怎么样?
    Zuìjìn nǐ zěnme yàng?
    Dạo này bạn thế nào?
/[t͡ɕin˥˩]/Thanh điệu: 51
近
jìnjin4
++
`(51)
=jìn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm trên, đẩy hơi qua khe hẹp mà không dùng lực bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in đọc giống vần in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng cần đọc gọn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ing nhưng thanh điệu khác hoặc dễ đọc nhầm thành thanh 1 nếu không thả giọng dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như động tác ra lệnh hoặc chặt dứt khoát.

Hình thể: bao quanh (辶 bao lấy 斤) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần lõi '斤' cần viết gọn gàng ở phía trên bên phải, bộ quai xước '辶' ôm trọn lấy phần thân với các nét gập dứt khoát.

Bộ thủ 辶 · Bộ xước (quai xước) (Sự chuyển động, bước đi, đường đi)

Biểu ý (形旁): 辶 (Chỉ sự di chuyển, khoảng cách đường đi)

Biểu thanh (声旁): 斤 (âm gốc: jīn)

Dùng bộ xước (辶 - bước đi) kết hợp với chữ cân (斤 - cái rìu / đơn vị cân). Đi bộ một đoạn ngắn (cầm cái rìu đi đo khoảng cách) là đến nơi rất 'gần'.

  • 辶 Chỉ phương hướng, bước đi và khoảng cách
  • 斤 Cung cấp âm đọc (jīn gần giống jìn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 近 là sự kết hợp giữa bộ xước (chỉ sự dịch chuyển) và chữ 斤 (âm đọc và gợi ý hành động). Ban đầu biểu thị việc di chuyển một quãng đường ngắn tới đích.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa 'bước đi đoạn ngắn' phát triển thành nghĩa chung về khoảng cách địa lý 'gần', sau đó mở rộng ra cả thời gian ('gần đây') và mức độ ('gần giống').

  • Bộ quai xước ban đầu biểu thị hình ảnh một con đường và bước chân người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cận
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc giật xuống trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン / Âm Kun: ちか.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
근
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cận' biến đổi âm đầu từ c- sang j- trong tiếng Quan Thoại hiện đại, vần -in giữ nguyên.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm cái rìu (斤) bước đi (辶) vài bước ngắn là đã tới nhà hàng xóm rất GẦN.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
斤
jīnCân (đơn vị đo lường trọng lượng, 1 cân Trung Quốc tương đương 500 gram)Phonetic Core (声旁)
欣
xīnvui vẻ+ 欠 (ngáp)
祈
qícầu nguyện, khẩn cầu+ 礻 (thần linh)
圻
qíboundary; a border+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
进(jìn)
Chữ 进 (tiến) dùng bộ viết (隹) bên trong nghĩa là tiến bước vào trong, còn chữ 近 (cận) dùng chữ cân (斤).
Thử thách phản xạ
我家离超市很[___]。
Gợi ý: jìn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc khoảng cách 'A lí B hěn jìn' (A离B很近) thành cấu trúc tiếng Việt, hoặc viết sai bộ quai xước thành 3 nét thay vì quy chuẩn viết 3 nét gập.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 近, hãy đọc lên và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'gần' trong tiếng Trung (ví dụ: 'gần đây' hoặc 'nhà rất gần'), bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

近jìngần
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0