HanziGuru.连 · lián
连
lián[lian2]Thanh 2

nối liền, liên tiếp, thậm chí

EN: surname Lian · to link · to join

HSK 3Hán Việt: Liên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nối liền, liên tiếp, thậm chí

Hán Việt: Liên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước 辶) bao bọc nhẹ phần bên phải (車), đảm bảo trọng tâm cân đối, không bị lệch về một phía.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 連 được giản thể hóa thành 连 bằng cách thay bộ 車 (xa) phức tạp bên phải thành chữ 车 đơn giản hơn.

nối liền, liên kết, kết nối

liên tiếp, liên tụcthậm chí (thường dùng chung với 也 hoặc 都)đại đội (quân đội)họ Liên
Động từ / Phó từtrung lập#hành động#quan hệ#ngữ pháp
Ví dụ thực tế
  • 这座桥把两岸连起来了。
    Zhè zuò qiáo bǎ liǎng àn lián qǐ lái le.
    Cây cầu này nối liền hai bờ lại với nhau.
  • 他连饭都没吃就走了。
    Tā lián fàn dōu méi chī jiù zǒu le.
    Anh ấy thậm chí cơm còn chưa ăn đã đi rồi.
/[li̯an³⁵]/Thanh điệu: 35
连
liánlian2
++
´(35)
=lián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thoát ra qua hai bên cạnh lưỡi (âm bên).
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, nó có thể biến đổi nhẹ thành thanh trung gian tùy theo tốc độ nói, nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên quỹ đạo đi lên từ trung bình lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (liàn) hoặc phát âm l thành n đối với người miền Nam Việt Nam.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vút nhẹ từ ngực hướng lên trời giống như đường đi lên của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước 辶) bao bọc nhẹ phần bên phải (車), đảm bảo trọng tâm cân đối, không bị lệch về một phía.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 連 được giản thể hóa thành 连 bằng cách thay bộ 車 (xa) phức tạp bên phải thành chữ 车 đơn giản hơn.

Bộ thủ 辶 · Bộ sước (bước đi, chuyển động)

Biểu ý (形旁): 辶 (Chỉ sự chuyển động, tiếp nối liên tục không ngừng)

Biểu thanh (声旁): 车 (âm gốc: lián / chē)

Kết hợp giữa bộ sước (辶 - bước đi liên tục) và chữ xa (车 - xe cộ nối đuôi nhau) tạo thành ý nghĩa nối liền, di chuyển liên tiếp.

  • 辶 Bước đi / Tiếp nối
  • 车 Xe cộ / Giao thông
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 連 ban đầu được cấu thành từ bộ sước (chuyển động) và các yếu tố biểu đạt sự nối tiếp nhau của xe cộ trên đường đi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là xe cộ nối đuôi nhau di chuyển, chữ đã mở rộng ra thành mọi hành động kết nối, liên kết, liên tiếp và thậm chí.

  • Trong quân đội Trung Hoa, từ 'liên' (连) dùng để chỉ đơn vị đại đội, hàm ý các tiểu đội gắn kết chặt chẽ với nhau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liên
Thanh 2 tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (Liên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レン / Âm Kun: つら.νる, つら.ねる, つれ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
련 / 연
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Liên' khớp hoàn hảo với âm Pinyin 'lián' do quy luật biến âm lịch sử giữa tiếng Hán trung cổ và tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Những chiếc xe (车) nối đuôi nhau di chuyển bước đi (辶) trên đường tạo thành một hàng LIÊN tiếp không dứt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
莲
liánsen+ 艹 (cỏ cây)
梿
liánsee 槤枷|梿枷[lian2 jia1], flail; to thresh (using a flail)+ 木 (cây cối)
涟
liánripple; tearful+ 氵 (nước)
琏
liǎnsacrificial vessel used for grain offerings; also pr. [lian2]+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
远(yuǎn)
Chữ 远 có bộ nguyên (元) bên phải nghĩa là xa, còn chữ 连 có bộ xa (车) nghĩa là nối liền.
Thử thách phản xạ
他[___] 饭都没吃就去上班了。
Gợi ý: lián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc '连...都...' với các phó từ chỉ mức độ khác, hoặc viết sai thứ tự nét giữa bộ sước và phần thân bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '连', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'lián' (nối liền, thậm chí) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

连liánnối liền, liên tiếp, thậm chí
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0