HanziGuru.迟 · chí
迟
chí[chi2]Thanh 2

muộn, chậm, trễ

EN: surname Chi · late · delayed

HSK 4Hán Việt: Trì
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · muộn, chậm, trễ

Hán Việt: Trì
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây (bộ xước bao bọc phần chữ trĩ bên trong)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần lõi bên trong viết gọn gàng ở góc trên bên phải, bộ xước (辶) viết bao bọc bên dưới và bên trái với nét mác kéo dài dứt khoát để đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '迟' được rút gọn từ chữ phồn thể '遲' bằng cách thay thế phần bên trong phức tạp bằng chữ 尺 (xích).

muộn, chậm trễ, trễ hẹn

họ Trì (surname Chi)kéo dài, trì hoãn
Tính từ / Động từTrung lập#thời gian#tốc độ#hành động
Ví dụ thực tế
  • 你来迟了。
    Nǐ lái chí le.
    Bạn đến muộn rồi.
  • 迟到
    chídào
    Đi học muộn / đi làm trễ
/[t͡ʂʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
迟
chíchi2
++
´(35)
=chí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đọc là i dài sau âm uốn lưỡi)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (/) trong tiếng Việt nhưng bắt đầu từ âm vực trung rồi vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước thanh khác, độ cao chuyển từ điểm 35 lên cao hẳn. Không có biến điệu phức tạp như thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'shī' hoặc 'cī' nếu không phân biệt được độ uốn lưỡi và sức bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải giống như dấu sắc (/) trong tiếng Việt.

Hình thể: bao vây (bộ xước bao bọc phần chữ trĩ bên trong) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần lõi bên trong viết gọn gàng ở góc trên bên phải, bộ xước (辶) viết bao bọc bên dưới và bên trái với nét mác kéo dài dứt khoát để đỡ toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '迟' được rút gọn từ chữ phồn thể '遲' bằng cách thay thế phần bên trong phức tạp bằng chữ 尺 (xích).

Bộ thủ 辶 · Bộ xước (quai xước) (Bước đi, di chuyển)

Biểu ý (形旁): 辶 (Chỉ sự chuyển động, bước đi)

Biểu thanh (声旁): 尺 (âm gốc: chí)

Bước đi (辶) mà vướng víu, đo đạc từng li từng tí bằng thước (尺) thì thành ra đi muộn, chậm chạp (迟).

  • 尺 Cây thước / phần câm âm đọc
  • 辶 Bước đi / bộ xước
Phân loại Lục thư: hình thanh (phono-semantic)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ xước (辶 - đi đứng) và chữ 尺 (cây thước đo lường), ngụ ý việc di chuyển bị chậm trễ hoặc đo lường thời gian trôi đi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bước đi chậm chạp, dần mở rộng thành muộn màng, trễ giờ trong đời sống hàng ngày.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này có dạng phồn thể là 遲, thể hiện rõ hơn ý nghĩa kéo dài thời gian.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trì
Âm Hán Việt là 'Trì', tương ứng với thanh ngang hoặc thanh huyền trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung hiện đại mang thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チ / Âm Kun: おく.れる, お遅.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng 'ch-' thường chuyển sang âm 'tr-' trong tiếng Việt (Trì).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm cây thước (尺) bước đi từng bước trên đường với bộ xước (辶), vì mải đo đạc nên bạn đã đến muộn (迟).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尺
chěThước (đơn vị âm nhạc trong phổ cổ)Phonetic Core (声旁)
呎
chǐfoot (unit of length equal to 0.3048 m); old form of modern 英尺[ying1 chi3]+ 口 (cái miệng)
鈬
duósurname Duo; Japanese variant of 鐸|铎, large ancient bell+ 釒 (bell)
Chữ dễ nhầm (形近字)
尺(chǐ)
Chữ 尺 chỉ là cây thước đơn thuần, chữ 迟 có thêm bộ xước 辶 bên ngoài nghĩa là đi chậm/muộn.
Thử thách phản xạ
对不起,我今天起床晚了,所以上学[___]了。
Gợi ý: chí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét viết của bộ xước 辶 và bộ sước 彳, hoặc viết sai thứ tự nét khi kết hợp với chữ 尺 bên trong.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '迟', hãy đọc to âm đọc chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '迟' (chí - muộn) bằng tiếng Trung? Hãy nhớ đến cây thước và bước đi.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

迟chímuộn, chậm, trễ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0