HanziGuru.述 · shù
述
shù[shu4]Thanh 4

thuật lại, kể lại, trình bày

EN: (bound form) to state; to tell; to narrate; to relate

HSK 4Hán Việt: Thuật
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thuật lại, kể lại, trình bày

Hán Việt: Thuật
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng một phần ba chiều rộng, phần bên phải (chữ truật 术) chiếm hai phần ba còn lại. Chú ý giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần đè lên nhau.

nói rõ, thuật lại, tường thuật sự việc

trình bày quan điểm, tư tưởngkế thừa và phát huy
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#hành động ngôn ngữ#văn học
Ví dụ thực tế
  • 他 述 说 了 当 时 的 情 况 。
    Tā shù shuō le dāng shí de qíng kuàng.
    Anh ấy đã thuật lại tình hình lúc đó.
  • 请 您 简 要 地 述 职 。
    Qǐng nín jiǎn yào de shù zhí.
    Xin ngài báo cáo công tác một cách ngắn gọn.
/[ʂu⁵¹]/Thanh điệu: 51
述
shùshu4
++
`(51)
=shù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ cho luồng khí ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ vực cao (5) và rơi thẳng xuống đáy (1) trong một nhịp thở duy nhất, giống hệt dấu sắc đọc thật gắt và dập tắt.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc ngắn hơn và dứt khoát hơn nhưng độ cao bắt đầu vẫn giữ nguyên mức 5.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm s- thẳng lưỡi (như chữ s trong tiếng Việt) hoặc nhầm với thanh 1 nếu không phát âm rơi dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm ngực rồi giật mạnh dứt khoát thẳng xuống dưới, mô phỏng lệnh hạ gươm.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng một phần ba chiều rộng, phần bên phải (chữ truật 术) chiếm hai phần ba còn lại. Chú ý giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần đè lên nhau.

Bộ thủ 彳 · Bộ xích (bước chân trái, đi bộ)

Biểu ý (形旁): 彳 (Chỉ hành động bước đi, dịch chuyển hoặc hành động của con người.)

Biểu thanh (声旁): 术 (âm gốc: shù)

Dùng bước chân trái (彳) đi đến đâu là lại kể chuyện, thuật lại (术) đến đó.

  • 彳 Bước chân, hành động
  • 术 Phương pháp, kỹ nghệ (cung cấp âm đọc shù)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 述 được cấu tạo từ bộ xích (彳 - bước đi) và chữ truật (术 - đường đi trong ấp / phương pháp), ban đầu chỉ việc đi dọc theo con đường, sau đó mở rộng nghĩa thành đi theo lời nói, thuật lại sự việc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đi theo đường, tiến bước đến việc truyền đạt lại, kể lại lời người đi trước hoặc sự việc đã xảy ra.

  • Trong chữ Hán cổ, 述 thường dùng song song với '述作' (thuật tác) để chỉ việc biên soạn, kế thừa văn hiến.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thuật
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi 51) tương đương với cảm giác sắc bén của dấu nặng hoặc âm vực sắc gắt trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt 'Thuật' mang thanh nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュツ / Âm Kun: の.べる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
술
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th- hoặc tr- / s- trong âm Hán Việt (shù ➔ Thuật).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bước chân (彳) trên con đường học thuật, miệng luôn chăm chỉ kể lại, thuật lại (述) những kiến thức đã học cho mọi người cùng nghe.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
术
shùthuật, kỹ thuật, phương phápPhonetic Core (声旁)
怵
chùfearful; timid+ 忄 (trái tim)
沭
shùriver in Shandong+ 氵 (nước)
秫
shúbroomcorn millet (Panicum spp.); Panicum italicum+ 禾 (cây lúa non)
Chữ dễ nhầm (形近字)
术(shù)
Chữ 术 thiếu bộ xích 彳 bên trái, mang nghĩa kỹ thuật hoặc nghề nghiệp.
树(shù)
Chữ 树 có bộ mộc 木 bên trái thay vì bộ xích 彳, mang nghĩa cái cây.
Thử thách phản xạ
请 你 把 这 件 事 的 经 过 详细 地 [___] 一 遍 。
Gợi ý: shù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 述 (thuật lại) với chữ 树 (cây) do phần bên phải rất giống nhau, hoặc quên mất 述 là hình thái từ ràng buộc (bound form) hiếm khi đứng độc lập làm từ đơn tiết trong văn nói hiện đại.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 述, bạn đọc âm Pinyin thế nào và nó mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang âm 'shù' có nghĩa là 'thuật lại, kể lại' với bộ xích ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

述shùthuật lại, kể lại, trình bày
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0