HanziGuru.遊 · yóu
遊
yóu[you2]Thanh 2

du lịch, bơi lội, dạo chơi

EN: to walk · to tour · to roam

HSK 2Hán Việt: Du
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · du lịch, bơi lội, dạo chơi

Hán Việt: Du
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (phương/tử) chiếm 2/3 diện tích. Hai bên cân đối, không để phần bên phải lấn át quá sâu sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '遊' được giản thể thành '游' bằng cách thay thế bộ phức tạp bên trong bằng chữ 方 hoặc các nét gọn hơn theo chuẩn chữ Hán giản thể hiện đại.

Đi chơi, du lịch, dạo chơi khắp nơi

Bơi lội trong nướcDi chuyển tự do, bồng bềnhGiao du, kết bạn
Động từTrung lập#di chuyển#giải trí#hành động
Ví dụ thực tế
  • 我们要去北京旅游。
    Wǒmen yào qù Běijīng lǚyóu.
    Chúng tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh.
  • 他在水里游得很 .
    Tā zài shuǐ lǐ yóu de hěn kuài.
    Anh ấy bơi trong nước rất nhanh.
/[joʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
遊
yóuyou2
++
´(35)
=yóu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
you
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên phía dưới, sau đó di chuyển môi tròn nhẹ khi phát âm vần ou.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc giống vần âu hoặc iu nhẹ trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần ou được phát âm kết hợp từ i lướt sang ou.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao lên giống như khi đặt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành cao độ vươn lên tương tự nhưng thường giữ nguyên ở mức 35 trong phát âm chuẩn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (yòu) nếu người học phát âm quá cụt ngủn hoặc thiếu độ vươn lên ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ dưới ngực hướng chéo lên cao bên phải, giống như đường đi của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (phương/tử) chiếm 2/3 diện tích. Hai bên cân đối, không để phần bên phải lấn át quá sâu sang trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '遊' được giản thể thành '游' bằng cách thay thế bộ phức tạp bên trong bằng chữ 方 hoặc các nét gọn hơn theo chuẩn chữ Hán giản thể hiện đại.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước biến thể) (Liên quan đến nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, bơi lội)

Biểu thanh (声旁): 方 (âm gốc: yóu)

Bên trái là nước (氵), bên phải là phương hướng (方). Hình ảnh người vừa đi theo các phương hướng khác nhau (du lịch), vừa có thể bơi lội trong làn nước.

  • 氵 Nước
  • 方 Phương hướng / Quanh co
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ gốc kết hợp giữa yếu tố nước (氵) và âm đọc/hình thái chỉ sự đi lại lang thang, sau đó mở rộng nghĩa thành bơi lội và du lịch.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đi lang thang, dạo chơi trên mặt nước hoặc trên cạn, chữ nay đã trở thành từ thông dụng để chỉ việc đi du lịch và bơi lội.

  • Trong các thư tịch cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc ngao du sơn thủy của các bậc hiền triết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Du
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc 35) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (ví dụ: Du trong du lịch, du mục).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ (yū) / Âm Kun: あそ.ぶ (aso.bu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Du' tương ứng rất sát với âm đọc Pinyin 'yóu'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mang nước (氵) theo các phương hướng (方) khác nhau để đi **du lịch** và **bơi lội** khắp thế gian.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
斿
yóuscallops along lower edge of flagPhonetic Core (声旁)
蝣
yóuused in 蜉蝣[fu2 you2]+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
旅(lǚ)
Chữ 旅 (lữ trong lữ quán) có bộ phương 方 nhưng bên trái là bộ phương (方) khác thay vì bộ thủy. 游 có bộ thủy 氵 vì liên quan đến bơi lội.
Thử thách phản xạ
我夏天 喜歡去海邊[___]泳。
Gợi ý: yóu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 游 (bơi/du lịch) và chữ 旅 (lữ/du lịch) do cấu trúc bên phải khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '游' với bộ thủy bên trái, bạn nhớ đến nghĩa gốc nào liên quan đến nước?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yóu' (du lịch/bơi) bằng cách kết hợp bộ thủy và phương hướng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

遊yóudu lịch, bơi lội, dạo chơi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0