HanziGuru.還 · huán
還
huán[huan2]Thanh 2

trả lại, hoàn trả, vẫn còn

EN: surname Huan · to pay back · to return

HSK 1Hán Việt: Hoàn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trả lại, hoàn trả, vẫn còn

Hán Việt: Hoàn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (阝/ 瞏 biến thể) chiếm 2/3 diện tích. Các nét phải cân đối, không được lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 还 lược bỏ phần phức tạp bên phải của chữ 還 truyền thống, thay bằng chữ 不 viết biến điệu hoặc cấu trúc gọn hơn.

trả lại, hoàn lại (vật mượn, tiền nợ)

vẫn, còn (như trong 還好)làm cho tương đương hoặc đáp lại
Động từ / Phó từThông dụng#giao dịch#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 我明天把书还给你。
    Wǒ míngtiān bǎ shū huán gěi nǐ.
    Ngày mai tôi sẽ trả sách cho bạn.
  • 这件衣服我还挺喜欢的。
    Zhè jiàn yīfu wǒ hái tǐng xǐhuan de.
    Bộ quần áo này tôi vẫn khá thích.
/[xwan³⁵]/Thanh điệu: 35
還
huánhuan2
++
´(35)
=huán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: kh (nhẹ ở cổ họng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần vòm mềm tạo ma sát nhẹ, không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / oan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ tối đa.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, độ cao của điểm bắt đầu có thể thay đổi nhẹ nhưng không đổi thành thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (huàn) nếu người học đọc lướt và không đẩy cao giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải theo chiều đi lên của dấu sắc, giống như đang đặt câu hỏi hoặc gọi với.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (阝/ 瞏 biến thể) chiếm 2/3 diện tích. Các nét phải cân đối, không được lấn át nhau.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 还 lược bỏ phần phức tạp bên phải của chữ 還 truyền thống, thay bằng chữ 不 viết biến điệu hoặc cấu trúc gọn hơn.

Bộ thủ 辶 · Bộ xước (hoรือ bộ quai xước) (Bước đi, chuyển động)

Biểu ý (形旁): 辶 (Chỉ hành động di chuyển, đem trả đi nơi khác)

Biểu thanh (声旁): 不 (âm gốc: huan / bu)

Dùng bước chân (bộ xước 辶) mang món đồ đi không (không giữ lại nữa - 不) để đem trả lại cho người chủ cũ.

  • 辶 Bộ xước (di chuyển, đem đi)
  • 不 Không (âm thanh gợi ý hoặc thành phần cấu tạo)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 還 ban đầu kết hợp giữa bộ xước (sự di chuyển) và phần phát âm biểu thị sự quay vòng, trở lại chốn cũ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'quay về, đi về', nghĩa mở rộng thành 'trả lại cái gì về chỗ cũ' và sau đó mở rộng sang phó từ 'vẫn, còn'.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này đảm nhiệm hai vai trò ngữ pháp lớn: động từ (trả) và phó từ (còn/vẫn).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoàn
Thanh 2 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Hoàn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / ガン / Âm Kun: かえ.す / かえ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
환
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung giữ nguyên hoặc chuyển thành h-/k- trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bước những bước chân (bộ xước) kiên quyết nói 'không' (不) giữ lại món đồ của người khác, quyết định Đem Trả (huán) lại ngay lập tức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
环
huánVòng ngọc, chiếc nhẫnThêm bộ vương/ngọc (王) bên trái chỉ vật trang sức hình vòng.
园
yuánKhu vườnBao quanh bởi bộ vi (囗) bên ngoài chỉ không gian có giới hạn.
Chữ dễ nhầm (形近字)
换(huàn)
Đổi thành bộ thủ tay gảy (扌) vì 'đổi chác' cần dùng tay trao qua đổi lại.
Thử thách phản xạ
我買的書看完了,現在把它___給圖書館。
Gợi ý: huán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 还 (huán - trả lại) và 换 (huàn - đổi chác) do âm đọc gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 还 với nghĩa là trả lại, bạn đọc là gì và phát âm thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'trả lại' trong tiếng Trung với chữ cái Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

還huántrả lại, hoàn trả, vẫn còn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0