HanziGuru.鄰 · lín
鄰
lín[lin2]Thanh 2

láng giềng, bên cạnh

EN: neighbor · adjacent · close to

HSK 5Hán Việt: Lân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · láng giềng, bên cạnh

Hán Việt: Lân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân chia cân đối, phần bộ 阝bên trái viết gọn gàng, phần bên phải rộng rãi và chắc chắn hơn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鄰 có cấu trúc phức tạp hơn ở phía bên phải, chữ giản thể rút gọn các nét để viết nhanh và thuận tiện hơn.

láng giềng, người hoặc nhà ở cạnh nhau

tiếp giáp, sát cạnh, gần gũi
Danh từ / Động từTrung tính#quan hệ xã hội#vị trí#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 我的邻居很友好。
    Wǒ de línjū hěn yǒuhǎo.
    Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
  • 两国 E 邻。
    Liǎng guó bǐlín.
    Hai nước giáp ranh nhau.
/[lin³⁵]/Thanh điệu: 35
鄰
línlin2
++
´(35)
=lín
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“lín”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Lân
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, thả lỏng dây thanh quản để phát âm lỏng.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in đọc giống vần in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ 5.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành âm vực lơ lửng trung gian giống quy tắc biến điệu thông thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (lín đọc nhanh thành lìn) hoặc nhầm với vận mẫu kết thúc bằng -ng (ling).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chéo lên trời về phía bên phải, giống như đang vẽ đường đi lên của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: trái phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân chia cân đối, phần bộ 阝bên trái viết gọn gàng, phần bên phải rộng rãi và chắc chắn hơn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鄰 có cấu trúc phức tạp hơn ở phía bên phải, chữ giản thể rút gọn các nét để viết nhanh và thuận tiện hơn.

Bộ thủ 阝 · Bộ ấp (fù) (đất đai, vùng đất, thành ấp)

Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ vùng đất, khu vực sinh sống của con người (thành ấp).)

Biểu thanh (声旁): 邻 (âm gốc: lín)

Bên trái là bộ Ấp (vùng đất, nơi ở), bên phải là bộ phận chỉ âm đọc lín. Nơi mọi người cùng sống trên một vùng đất chính là hàng xóm láng giềng.

  • 阝 vùng đất, khu dân cư
  • 玢 gợi âm đọc lín
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 鄰 ban đầu được cấu tạo từ bộ 阝 (ấp, đất ở) kết hợp với các thành phần khác để chỉ sự quần tụ, sinh sống sát cạnh nhau của các cư dân trong cùng một vùng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các vùng đất hay làng xóm giáp ranh nhau, nghĩa dần thu hẹp lại chỉ những người sống cạnh nhau (láng giềng) hoặc sự vật tiếp giáp nhau.

  • Trong xã hội nông nghiệp cổ đại Trung Hoa, các gia đình sống quần tụ thành làng xóm để hỗ trợ lẫn nhau, do đó khái niệm láng giềng có tầm quan trọng đặc biệt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lân
Chữ Hán đọc là lín (thanh 2, tương đương dấu sắc trong tiếng Việt), sang âm Hán Việt đọc là 'Lân' (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リン / Âm Kun: となり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
인
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lân' tương ứng với âm đọc 'lín' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến đổi nguyên âm và phụ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở vùng đất (阝) nọ, có những người hàng xóm sống sát vách nhau, cứ mỗi sáng thức dậy họ lại qua lại 'lín' rít trò chuyện thân thiết.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
粦
Phonetic Core (声旁)
嶙
línranges of hills+ 山 (núi)
憐
+ 忄 (trái tim)
瞵
línto stare at+ 目 (con mắt)
Chữ dễ nhầm (形近字)
领(lǐng)
Chữ 邻 dùng bộ ấp (阝) bên trái chỉ địa điểm, còn chữ 领 dùng bộ thực hoặc kết hợp với bộ hiệt (页) bên phải.
Thử thách phản xạ
我的[___]是一位非常熱情的老人。
Gợi ý: lín
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 邻 với các chữ có âm đọc tương tự như 领 hoặc 龄.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '邻', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'láng giềng' (línyū) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鄰línláng giềng, bên cạnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0