HanziGuru.酒 · jiǔ
酒
jiǔ[jiu3]Thanh 3

rượu

EN: wine (esp. rice wine) · liquor · spirits

HSK 2Hán Việt: Tửu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rượu

Hán Việt: Tửu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủy bên trái viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải rộng hơn chiếm 2/3, chú ý căn chỉnh độ cao cân đối.

rượu, đồ uống có cồn

tiệc rượuchất lỏng được lên men
Danh từTrung tính#ẩm thực#văn hóa#đồ uống
Ví dụ thực tế
  • 我不喝酒。
    Wǒ bù hē jiǔ.
    Tôi không uống rượu.
  • 中国白酒很有名。
    Zhōngguó báijiǔ hěn yǒumíng.
    Rượu trắng Trung Quốc rất nổi tiếng.
/[tɕiou̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
酒
jiǔjiu3
++
ˇ(214)
=jiǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp sát mặt sau răng cửa dưới, vòm lưỡi nâng lên gần vòm cứng.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống thấp rồi uốn ngược lên cao, kéo dài.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: hěn jiǔ ➔ hén jiǔ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm vần -iu với -ou do người bản xứ hay nuốt âm đệm giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vòng lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi trong tiếng Việt, biểu thị độ cao 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủy bên trái viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải rộng hơn chiếm 2/3, chú ý căn chỉnh độ cao cân đối.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ chất lỏng, đồ uống)

Biểu thanh (声旁): 酉 (âm gốc: jiǔ)

Bên trái là bộ thủy (nước), bên phải là chữ 酉 (cái vò rượu cổ). Nước trong vò lên men tạo thành rượu.

  • 氵 chất lỏng
  • 酉 vò đựng rượu, bình men
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình một cái bình đựng rượu (vò cổ). Về sau thêm bộ thủy (氵) ở bên trái để làm rõ nghĩa là chất lỏng có cồn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bình đựng rượu hoặc chất rượu lỏng, nay chỉ chung tất cả các loại đồ uống có cồn.

  • Trong Trung Hoa cổ đại, rượu gắn liền với nghi lễ tế thần và văn thơ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tửu
Âm Hán Việt là 'Tửu', tương đương với thanh hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュ / Âm Kun: さけ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tửu' tương ứng với chữ jiǔ trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nước (氵) đựng trong cái vò cổ (酉) lên men lâu ngày bốc mùi thơm nức, biến thành rượu ngon.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
配
pèiphối hợpThêm bộ đao (刂) bên phải thay cho bộ thủy thành chữ phối.
酸
suānchuaThêm bộ kim (金) ở bên trái chỉ vị chua của kim loại hoặc thực phẩm.
Chữ dễ nhầm (形近字)
旧(jiù)
Chữ 旧 (cũ) không có bộ thủy ở bên trái, nghĩa là cũ kỹ.
Thử thách phản xạ
他今天晚上喝了很多[___]。
Gợi ý: jiǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 酒 (rượu) và chữ 旧 (cũ) vì phần bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 酒, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'rượu' trong tiếng Trung bằng một chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

酒jiǔrượu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0