HanziGuru.酸 · suān
酸
suān[suan1]Thanh 1

chua, axit, đau nhức

EN: sour · tart · sick at heart

HSK 4Hán Việt: Toan
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chua, axit, đau nhức

Hán Việt: Toan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Dậu) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chữ Tuấn thu gọn) chiếm khoảng 60%, hai bên cân đối, không bị lệch.

chua (vị giác)

đau nhức, ê ẩm (cơ bắp)xót xa, đau lòng, tủi thântính từ chỉ người ra vẻ tri thức nhưng thực tế, lỗi thời (văn)axit (trong hóa học)
Tính từ / Danh từTrung tính#vị giác#cảm giác cơ thể#cảm xúc#khoa học
Ví dụ thực tế
  • 这个柠檬太酸了。
    Zhè gè níngméng tài suān le.
    Quả chanh này chua quá.
  • 昨天跑步跑得腿很酸。
    Zuótiān pǎobù pǎo de tuǐ hěn suān.
    Hôm qua chạy bộ khiến chân rất mỏi nhức.
/[su̯an⁵⁵]/Thanh điệu: 55
酸
suānsuan1
++
¯(55)
=suān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
suan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ra qua kẽ răng với âm xì nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55, giống như tiếng Việt đọc một từ mang dấu ngang nhưng kéo dài giọng ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan trong các âm khác nếu không đọc rõ âm s- đứng đầu (s- đọc là x xì hơi kẽ răng).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ ở trên cao, giống như vạch một đường thẳng nằm ngang thể hiện sự ổn định và ngân dài của thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Dậu) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chữ Tuấn thu gọn) chiếm khoảng 60%, hai bên cân đối, không bị lệch.

Bộ thủ 酉 · Bộ Dậu (rượu, bình rượu)

Biểu ý (形旁): 酉 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng lên men, vị chua của đồ uống.)

Biểu thanh (声旁): 夋 (âm gốc: jūn / suān)

Bên trái là bộ Dậu (bình đựng rượu lên men lâu ngày thành vị chua), bên phải là chữ Tuấn (夋) chỉ âm đọc. Rượu để lâu trong bình sẽ sinh ra vị chua.

  • 酉 Bộ Dậu (rượu, lên men)
  • 夋 Thành phần biểu âm và gợi ý hình dáng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 酸 được cấu tạo từ bộ Dậu (chỉ đồ uống lên men) kết hợp với phần âm đọc bên phải. Ban đầu biểu thị vị chua đặc trưng của rượu khi lên men quá độ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vị chua của đồ uống lên men, chữ mở rộng sang các loại vị chua khác trong thực phẩm, sau đó chuyển nghĩa sang cảm giác đau mỏi cơ thể (như axit lactic tích tụ) và cảm giác xót xa trong lòng.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, vị chua (suān) là một trong ngũ vị và có liên quan đến hành Mộc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Toan
Chữ 'suān' thanh 1 (ngang cao) tương đương với âm Hán Việt 'Toan', khi phát âm tiếng Việt mang dấu ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン / Âm Kun: す.い, す.っぱい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
산
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s- trong tiếng Trung tương ứng với âm s-/x- trong một số từ gốc Hán tại Việt Nam (ví dụ suān ➔ toan).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bình rượu (酉) lâu ngày không uống đã lên men và biến thành vị chua (suān) nồng nặc khiến ai nấy đều phải nhăn mặt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
峻
jùnhiểm trở, nghiêm khắcThêm bộ Sơn (山) chỉ núi hiểm trở.
骏
jùnngựa tuấn túThêm bộ Mã (马) chỉ loài ngựa.
Chữ dễ nhầm (形近字)
甜(tián)
甜 có bộ Mịm/Cam chỉ vị ngọt, còn 酸 có bộ Dậu chỉ vị chua.
Thử thách phản xạ
这个苹果太[___]了, I can't eat it.
Gợi ý: suān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa vị trí của bộ Dậu bên trái và các thành phần khác, hoặc viết sai nét ở bộ Dậu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 酸, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'chua' (suān)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

酸suānchua, axit, đau nhức
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0