HanziGuru.釁 · xìn
釁
xìn[xin4]Thanh 4

xích mích, tranh chấp, vết rạn nứt

EN: quarrel · dispute · a blood sacrifice (arch.)

HSK 7Hán Việt: Hấn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xích mích, tranh chấp, vết rạn nứt

Hán Việt: Hấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:20
Quy tắc cân đối nét: Chữ có số nét rất lớn, cấu trúc phức tạp gồm phần bên trái và bên phải cân đối. Cần viết các nét nhỏ gọn, khít nhau nhưng không bị nhòe mực.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 釁 được giản thể thành 衅, rút gọn phần phức tạp bên trong để dễ viết hơn.

xích mích, tranh chấp, sự bất hòa

vết nứt, kẽ hởsự hiềm khích, mâu thuẫn ngầmlễ bôi máu cúng tế (nghĩa cổ)
Danh từ / Động từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#xã hội#cảm xúc#hành vi con người
Ví dụ thực tế
  • 挑衅
    tiāoxìn
    khiêu khích
  • 裂痕
    lièhén
    vết rạn nứt, sự rạn nứt quan hệ (thường dùng trong cụm từ liên quan đến xích mích)
/[ɕin˥˩]/Thanh điệu: 51
釁
xìnxin4
++
`(51)
=xìn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp, sát chân răng cửa dưới, đẩy luồng khí ma sát qua khe hở giữa lưỡi và hàm trên.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: in (như vần in trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi xuống dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng hoặc sắc đi xuống mạnh trong tiếng Việt nhưng ngắn gọn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (xīn) hoặc thanh 3 (xǐn nếu có) nếu không đọc hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi từ trên cao xuống thấp dứt khoát như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 20 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ có số nét rất lớn, cấu trúc phức tạp gồm phần bên trái và bên phải cân đối. Cần viết các nét nhỏ gọn, khít nhau nhưng không bị nhòe mực.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 釁 được giản thể thành 衅, rút gọn phần phức tạp bên trong để dễ viết hơn.

Bộ thủ 酉 · Bộ Dậu (rượu, bình rượu)

Biểu ý (形旁): 酉 (chỉ liên quan đến đồ cúng tế, rượu lễ)

Biểu thanh (声旁): 分 (âm gốc: fēn / xìn)

Bên trái là hình cái trống hoặc liên quan đến hành động chia chác (分), bên phải hoặc phần dưới kết hợp với bộ Dậu (酉 - bình rượu) và các nét bao quanh tượng trưng cho việc vấy máu cúng tế trên chiến giáp hoặc đồ vật để tạo sự gắn kết hoặc gây tranh chấp.

  • 分 phần / phân chia
  • 酉 rượu tế
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ gốc miêu tả nghi lễ cổ xưa: dùng máu của con vật hiến tế bôi lên đồ vật hoặc vết nứt của chiến giáp để làm lễ cầu nguyện hoặc kết ước, sau đó mở rộng thành vết nứt, khe hở và sự bất hòa, tranh chấp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là lễ bôi máu cúng tế ➔ chuyển sang nghĩa là vết rạn, kẽ hở ➔ nghĩa hiện đại là xích mích, bất hòa, khiêu khích.

  • Trong lịch sử Trung Hoa cổ đại, 'hấn' (釁) là một nghi thức rất quan trọng trước khi xuất chinh hoặc khánh thành công trình lớn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hấn
Thanh sắc trong tiếng Trung (thanh 4) tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh, ở đây âm Hán Việt là Hấn (thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン / Âm Kun: 1. chi, 2. xích mích
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
흔
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với âm h- trong âm Hán Việt (xìn ➔ Hấn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai bên phân chia (分) bình rượu tế (酉) không đều nhau, từ đó sinh ra vết rạn nứt tình cảm, gây ra xích mích và tranh chấp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
衅
xìnxích míchChữ gốc mang nghĩa tranh chấp, bất hòa
Chữ dễ nhầm (形近字)
粉(fěn)
Chữ 粉 có bộ mễ (米) bên trái chỉ bột gạo, còn chữ 衅 phức tạp hơn nhiều với bộ dậu (酉) và phần phân (分).
Thử thách phản xạ
他們之間 長期存在著 [___]。
Gợi ý: xìn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với các chữ có bộ phân (分) khác do cấu trúc quá nhiều nét, dễ viết sai tỉ lệ các bộ phận.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 衅, bạn nhớ tới nghĩa gì và âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'khiêu khích' (tiāoxìn) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

釁xìnxích mích, tranh chấp, vết rạn nứt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0