HanziGuru.錢 · qián
錢
qián[qian2]Thanh 2

tiền, đồng tiền

EN: surname Qian · coin · money

HSK 1Hán Việt: Tiền
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiền, đồng tiền

Hán Việt: Tiền
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (bộ Tiễn) chiếm 60%. Cần căn chỉnh sao cho hai phần cân đối, không bên nào quá lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 錢 được giản thể hóa thành 钱, trong đó phần bên phải 戔 được viết gọn lại thành 戋 cho dễ viết và nhanh hơn.

tiền bạc, phương tiện thanh toán hoặc trao đổi

đồng tiền (hình tròn lỗ vuông ngày xưa)đơn vị trọng lượng cổ (bằng một phần mười lạng)họ Tiền (một họ người Trung Quốc)
Danh từTrung lập, phổ biến#kinh tế#thương mại#đơn vị đo lường#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 我没有钱。
    Wǒ méiyǒu qián.
    Tôi không có tiền.
  • 这件衣服多少钱?
    Zhè jiàn yīfú duōshǎo qián?
    Bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền?
/[tɕʰi̯ɛn³⁵]/Thanh điệu: 35
錢
qiánqian2
++
´(35)
=qián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, sau đó bật luồng hơi mạnh qua vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên / yên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên như khi hỏi hoặc gọi ai đó bằng dấu sắc.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4, thanh 2 sẽ chuyển thành một dạng biến điệu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ nguyên cao độ sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa qian2 (thanh 2) và qian1 (thanh 1) nếu người nghe không phân biệt rõ cao độ đi lên hay đi ngang.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống hệt dấu sắc (/) trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (bộ Tiễn) chiếm 60%. Cần căn chỉnh sao cho hai phần cân đối, không bên nào quá lấn át.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 錢 được giản thể hóa thành 钱, trong đó phần bên phải 戔 được viết gọn lại thành 戋 cho dễ viết và nhanh hơn.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng bạc)

Biểu ý (形旁): 金 (chỉ vật liệu làm ra tiền (kim loại quý))

Biểu thanh (声旁): 戔 (âm gốc: jiān / qián)

Bên trái là bộ Kim (kim loại) chỉ chất liệu, bên phải là chữ Tiễn (戔) chỉ âm đọc và ý nghĩa gốc liên quan đến những vật mỏng hoặc nhỏ bằng kim loại được dùng làm tiền cổ.

  • 釒 Kim loại (biến thể bộ Kim ở bên trái)
  • 戋 Yếu tố phát âm và gợi ý hình thái
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thuộc nhóm chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa. Thời cổ đại, tiền chủ yếu được đúc bằng đồng hoặc kim loại quý, do đó chữ mang bộ Kim (金). Phần bên phải cung cấp âm đọc và gợi ý về những vật dụng cắt gọt nhỏ dùng trao đổi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ vật đúc bằng kim loại dùng làm vật trao đổi thời xưa, ý nghĩa mở rộng thành tiền tệ nói chung, kể cả tiền giấy và tiền kỹ thuật số ngày nay.

  • Tiền tệ Trung Hoa cổ đại từng có hình dạng giống tiền xu đục lỗ tròn để dễ xâu lại bằng dây.
  • Chữ này cũng được dùng làm đơn vị đo lường trọng lượng cổ (bằng một phần mười lạng).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiền
Thanh 2 trong tiếng Trung (qián) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (tiền), đều có hướng đi lên từ trung bình đến cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tiền' giữ nguyên vẹn âm đọc tương đương qian trong tiếng phổ thông hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước cửa tiệm, bạn cầm thanh **kim loại** (部金) mua một món đồ, chủ quán đưa cho bạn món hàng nhỏ gọn và bạn trả **tiền** (qián).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
戔
Phonetic Core (声旁)
棧
+ 木 (cây cối)
殘
+ 歹 (chết chóc)
淺
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
线(xiàn)
Chữ 线 có bộ Mịch (纟) chỉ sợi chỉ, còn chữ 钱 có bộ Kim (釒) chỉ tiền bạc kim loại.
浅(qiǎn)
Chữ 浅 có bộ Thủy (氵) chỉ nước cạn, còn 钱 có bộ Kim (釒) liên quan đến tiền tệ.
Thử thách phản xạ
我身上沒有帶 [___],.
Gợi ý: qián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 钱 với chữ 我 hoặc các chữ có nét tương tự do chưa nắm vững cấu trúc bộ phồn/giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 钱, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tiền' (qián) gồm bộ Kim và chữ 戋?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

錢qiántiền, đồng tiền
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0