鍾
zhōng[zhong1]Thanh 1
surname Zhong · handleless cup; goblet · (bound form) to concentrate (one's affection etc)
HSK 2
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
surname Zhong · handleless cup; goblet · (bound form) to concentrate (one's affection etc)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…