chuông, đồng hồ
EN: a (large) bell (CL:架[jia4]) · clock (CL:座[zuo4]) · amount of time; o'clock (CL:點|点[dian3],分[fen1],秒[miao3]) (as in 三點鐘|三点钟[san1 dian3 zhong1] "three o'clock" or "three hours" or 五分鐘|五分钟[wu3 fen1 zhong1] "five minutes" etc)
Tiếng Việt · chuông, đồng hồ
Chuông lớn, cái chuông
- 现在是三点钟。Xiànzài shì sān diǎn zhōng.Bây giờ là ba giờ đúng.
- 墙上挂着一个钟。Qiáng shàng guà zhe yí gè zhōng.Trên tường treo một chiếc đồng hồ.
Hình thể: Trái phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Đồng) chiếm 2/3 còn lại. Cả hai nửa cân đối, không được lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鐘 được giản thể thành 钟 bằng cách thay thế bộ chữ phức tạp bên phải bằng chữ 同 (đồng).
Bộ thủ 金 · Bộ Kim (Kim loại, vàng)
Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ vật làm bằng kim loại (chuông đồng, đồng hồ).)
Biểu thanh (声旁): 童 (âm gốc: tóng / zhōng)
Bên trái là bộ Kim (kim loại), bên phải là chữ Đồng (童 - trẻ em hoặc đồng nghĩa chung). Chiếc chuông lớn làm bằng kim loại phát ra âm thanh vang như tiếng trẻ em gọi.
- 钅 Chỉ chất liệu kim loại
- 童 Cung cấp âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 中 (zhòng)Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa ý nghĩa kim loại (金) và âm đọc từ chữ đồng (童) để chỉ các loại chuông nhạc khí truyền thống thời cổ đại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu là cái chuông đồng dùng trong nghi lễ hoặc âm nhạc, dần mở rộng sang chỉ đồng hồ đo thời gian và đơn vị tính giờ.
- Chuông đồng cổ đại Trung Hoa có kích thước rất lớn và đóng vai trò quan trọng trong triều đình và tôn giáo.
Làm bằng **kim loại** (钅) và phát ra âm thanh vang vọng suốt cả **tuổi thơ** (童) của tôi chính là chiếc chuông lớn trên tháp cổ.
zhōngNgười học hay viết nhầm bộ Kim (钅) bên trái thành bộ khác hoặc nhầm lẫn với chữ 种 (chủng) do cấu trúc bên phải giống nhau.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.