HanziGuru.钟 · zhōng
钟
zhōng[zhong1]Thanh 1

chuông, đồng hồ

EN: a (large) bell (CL:架[jia4]) · clock (CL:座[zuo4]) · amount of time; o'clock (CL:點|点[dian3],分[fen1],秒[miao3]) (as in 三點鐘|三点钟[san1 dian3 zhong1] "three o'clock" or "three hours" or 五分鐘|五分钟[wu3 fen1 zhong1] "five minutes" etc)

HSK 2Hán Việt: Chung
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chuông, đồng hồ

Hán Việt: Chung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Đồng) chiếm 2/3 còn lại. Cả hai nửa cân đối, không được lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鐘 được giản thể thành 钟 bằng cách thay thế bộ chữ phức tạp bên phải bằng chữ 同 (đồng).

Chuông lớn, cái chuông

Đồng hồ (đo thời gian)Khoảng thời gian, giờ, tiếng đồng hồ
Danh từTrung tính#thời gian#âm thanh#nhạc cụ
Ví dụ thực tế
  • 现在是三点钟。
    Xiànzài shì sān diǎn zhōng.
    Bây giờ là ba giờ đúng.
  • 墙上挂着一个钟。
    Qiáng shàng guà zhe yí gè zhōng.
    Trên tường treo một chiếc đồng hồ.
/[tʂʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
钟
zhōngzhong1
++
¯(55)
=zhōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“trung”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Chung
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi nhẹ qua kẽ răng mà không tạo tiếng ma sát mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao (55), đọc đều và giữ nguyên cao độ, tương tự âm vực cao trong tiếng Việt nhưng kéo dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm có thanh điệu khác hoặc nhầm với vận mẫu ong và ang.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ thẳng giọng không lên không xuống, giống như tiếng chuông chùa ngân dài.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Đồng) chiếm 2/3 còn lại. Cả hai nửa cân đối, không được lấn át nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鐘 được giản thể thành 钟 bằng cách thay thế bộ chữ phức tạp bên phải bằng chữ 同 (đồng).

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (Kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ vật làm bằng kim loại (chuông đồng, đồng hồ).)

Biểu thanh (声旁): 童 (âm gốc: tóng / zhōng)

Bên trái là bộ Kim (kim loại), bên phải là chữ Đồng (童 - trẻ em hoặc đồng nghĩa chung). Chiếc chuông lớn làm bằng kim loại phát ra âm thanh vang như tiếng trẻ em gọi.

  • 钅 Chỉ chất liệu kim loại
  • 童 Cung cấp âm đọc
Phân loại Lục thư: Hài thanh

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa ý nghĩa kim loại (金) và âm đọc từ chữ đồng (童) để chỉ các loại chuông nhạc khí truyền thống thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu là cái chuông đồng dùng trong nghi lễ hoặc âm nhạc, dần mở rộng sang chỉ đồng hồ đo thời gian và đơn vị tính giờ.

  • Chuông đồng cổ đại Trung Hoa có kích thước rất lớn và đóng vai trò quan trọng trong triều đình và tôn giáo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chung
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với âm vực cao, gần giống thanh ngang trong tiếng Việt nhưng có cao độ ổn định và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: かね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
종
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -ong thường chuyển sang âm Hán Việt là -ung hoặc -ông (như zhōng ➔ chung).
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm bằng **kim loại** (钅) và phát ra âm thanh vang vọng suốt cả **tuổi thơ** (童) của tôi chính là chiếc chuông lớn trên tháp cổ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
中
zhòngtrúng, đạt đượcPhonetic Core (声旁)
种
zhǒnghạt giống, chủng loại+ 禾 (cây lúa non)
冲
chōngxông, rửa, pha nước, xung đột+ 冫 (băng)
虫
chóngvariant of 蟲|虫[chong2]+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
种(zhǒng)
Chữ 钟 có bộ Kim (钅) chỉ kim loại làm chuông, còn chữ 种 có bộ Hòa (纟/禾) liên quan đến cây trồng và hạt giống.
Thử thách phản xạ
现在是下午三[___]。
Gợi ý: zhōng
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm bộ Kim (钅) bên trái thành bộ khác hoặc nhầm lẫn với chữ 种 (chủng) do cấu trúc bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '钟', hãy đọc lại âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'đồng hồ' hoặc 'chuông' bằng chữ Hán, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

钟zhōngchuông, đồng hồ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0