漢
HanziGuru
.
鎗 · qiāng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鎗
Share
鎗
qiāng
[qiang1]
Thanh 1
Phát âm
variant of 槍|枪[qiang1] · rifle · spear
HSK 5
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
枪
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…