HanziGuru.鑑 · jiàn
鑑
jiàn[jian4]Thanh 4

gương soi, gương mẫu, soi xét, bài học kinh nghiệm

EN: bronze mirror (used in ancient times) · to reflect · to mirror

HSK 6Hán Việt: Giám
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gương soi, gương mẫu, soi xét, bài học kinh nghiệm

Hán Việt: Giám
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cần phân chia cân đối, phần bên trái hẹp hơn, phần bên phải (bộ giám cũ) chiếm không gian lớn hơn nhưng không được lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '鑑' được giản thể hóa thành '鉴' bằng cách thay đổi phần phức tạp bên phải thành ký hiệu đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên âm đọc.

gương đồng cổ, dùng để soi hoặc làm bài học

soi xét, xem xét kỹ lưỡnglàm bài học kinh nghiệm (tiền xa hậu giám)
Danh từ / Động từTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#đồ vật#nhận thức#đạo đức
Ví dụ thực tế
  • 以史为鉴
    yǐ shǐ wéi jiàn
    lấy lịch sử làm gương (bài học)
  • 鉴赏
    jiàn shǎng
    giám thưởng (thưởng thức, đánh giá nghệ thuật)
/[tɕi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
鑑
jiànjian4
++
`(51)
=jiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiền”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 tiếng Trung hạ dốc dứt khoát từ cao độ 5 xuống 1 (51); dấu huyền tiếng Việt trầm đều và ngân nhẹ (21).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Giám
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm cứng, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ian đọc là iên
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc ngắn, rơi mạnh và dứt khoát như khi ra lệnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp rõ ràng trong từ ghép.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -ian ở các âm đầu khác nếu không nghe kỹ âm sát vòm họng 'j'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao hoặc tiếng ra lệnh nghiêm ngặt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cần phân chia cân đối, phần bên trái hẹp hơn, phần bên phải (bộ giám cũ) chiếm không gian lớn hơn nhưng không được lấn át.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '鑑' được giản thể hóa thành '鉴' bằng cách thay đổi phần phức tạp bên phải thành ký hiệu đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên âm đọc.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng, sắt)

Biểu ý (形旁): 金 (chỉ vật làm bằng kim loại (gương đồng cổ))

Biểu thanh (声旁): 监 (âm gốc: jiàn)

Bên trái là bộ Kim (kim loại) chỉ chất liệu làm gương đồng, bên phải là chữ Giám (监) chỉ âm đọc và ý nghĩa soi chiếu, giám sát.

  • 钅 kim loại
  • 监 soi xét, giám sát
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, gương được đúc bằng đồng thau (bộ Kim). Người ta dùng gương để soi mặt, từ đó mở rộng ra ý nghĩa 'soi xét', 'làm gương' hoặc 'bài học cảnh tỉnh'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chiếc gương đồng ➔ hành động soi gương ➔ xem xét, giám sát ➔ bài học kinh nghiệm cho đời sau.

  • Đường Thái Tông từng nói: 'Lấy đồng làm gương để chỉnh lại trang phục, lấy lịch sử làm gương để biết sự hưng vong'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giám
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong một số từ Hán Việt, tuy nhiên trong âm đọc hiện đại thường mang âm sắc trang trọng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン (kan) / Âm Kun: かんが.みる (kangamiru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
감
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'jian' khi chuyển sang âm Hán Việt thường biến đổi thành vần '-am' hoặc '-iem' (ví dụ: giam, giám, kiệm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng kim loại (钅) để đúc ra chiếc gương sáng, người giám thị (监) đứng soi xét từng chi tiết để làm bài học cảnh cáo cho mọi người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
監
Phonetic Core (声旁)
尷
+ 尢 (chân đi khập khiễng (uông))
檻
+ 木 (cây cối)
濫
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
监(jiān)
Thiếu bộ kim (钅) ở bên trái, nghĩa là giám sát, ngục tù.
Thử thách phản xạ
我們要以曆史為[___], Vẫn giữ vững con đường phát triển.
Gợi ý: jiàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 监 (jiān) do viết thiếu bộ kim bên trái, hoặc dùng sai thanh điệu (đọc nhầm thành thanh 1 hoặc thanh 2).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '鉴', đọc là gì và có nghĩa gốc là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'lấy lịch sử làm gương' (以史为jiàn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鑑jiàngương soi, gương mẫu, soi xét, bài học kinh nghiệm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0