HanziGuru.针 · zhēn
针
zhēn[zhen1]Thanh 1

Kim, mũi tiêm, châm cứu

EN: needle · pin · injection

HSK 4Hán Việt: Châm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Kim, mũi tiêm, châm cứu

Hán Việt: Châm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 45% chiều rộng và viết gọn hơn, phần bên phải (chữ Thập) chiếm 55% còn lại, đảm bảo cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 針, giản thể hóa thành 针 bằng cách giữ nguyên bộ kim bên trái dạng biến thể 钅 và đơn giản hóa thành phần bên phải thành 十.

Kim khâu, cây kim

Mũi tiêm y tếMũi nhọn, vật nhọnChâm cứu trong y học cổ truyền
Danh từTrung tính#vật dụng#y tế#công cụ
Ví dụ thực tế
  • 大海捞针
    dà hǎi lāo zhēn
    Mò kim đáy bể
  • 打针
    dǎ zhēn
    Tiêm thuốc
/[t͡ʂən˥˥]/Thanh điệu: 55
针
zhēnzhen1
++
¯(55)
=zhēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về phía ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ cố định như tiếng còi tàu hú dài.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2, 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu đặc biệt trừ khi đọc liên tục trong cụm từ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm đầu lưỡi thẳng như zēn hoặc bị phát âm thành dấu sắc (thanh 2) do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng sang phải ở mức cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 45% chiều rộng và viết gọn hơn, phần bên phải (chữ Thập) chiếm 55% còn lại, đảm bảo cân đối không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 針, giản thể hóa thành 针 bằng cách giữ nguyên bộ kim bên trái dạng biến thể 钅 và đơn giản hóa thành phần bên phải thành 十.

Bộ thủ 钅 · Bộ Kim (Kim loại, sắt thép)

Biểu ý (形旁): 钅 (Chỉ vật làm bằng kim loại (cây kim))

Biểu thanh (声旁): 十 (âm gốc: shí / zhēn (âm cận âm cổ))

Kim loại (钅) được vuốt nhọn thành hình chữ thập (十) ở đầu để tạo thành một cây kim khâu sắc bén.

  • 钅 Chỉ vật liệu kim loại
  • 十 Chỉ hình dáng hoặc cấu trúc giao nhau
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ kim (kim loại) để chỉ bản chất vật liệu và phần chữ thập bên phải làm âm kết hợp ý nghĩa tạo nên hình ảnh mũi kim sắc nhọn từ thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ vật sắc nhọn bằng kim loại dùng để may vá, chữ đã mở rộng ra dùng trong y học (tiêm, châm cứu) và các công cụ đo đạc (kim la bàn).

  • Kim cổ đại ban đầu được mài từ xương động vật hoặc đá trước khi phổ biến bằng đồng và sắt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Châm
Thanh ngang tiếng Trung (zhēn) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt (châm), có độ cao và phẳng tương tự.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: はり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
침
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Châm' chuyển hóa âm đầu zh- sang ch-, vần -en sang -âm theo quy luật âm Hán Việt lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Thanh kim loại (钅) được rèn giũa sắc bén như hình chữ thập (十) để làm thành cây kim tiêm và kim khâu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
侦
zhēnTrinh thámThay bộ kim bằng bộ nhân đứng (亻) chỉ con người đi thám thính.
Chữ dễ nhầm (形近字)
时(shí)
Chữ时 dùng bộ nhật (日) chỉ thời gian, còn chữ针 dùng bộ kim (钅) chỉ kim loại/cây kim.
Thử thách phản xạ
我去医院打___。
Gợi ý: zhēn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét bên phải của chữ针 với các chữ có bộ thủ tương tự như 时 hoặc 村, và phát âm nhầm thành thanh 2 (dấu sắc).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '针', hãy đọc đúng âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết bộ thủ chính?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '针' (kim) bằng tiếng Trung và đọc với thanh điệu chuẩn xác?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

针zhēnKim, mũi tiêm, châm cứu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0