HanziGuru.钥 · yuè
钥
yuè[yue4]Thanh 4

chìa khóa

EN: key · also pr. [yao4]

HSK 7Hán Việt: Chước / Dược
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chìa khóa

Hán Việt: Chước / Dược
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:23
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Kim (钅) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần ngữ âm (龠) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên trái gọn gàng để nhường không gian cho các nét ngang dọc đan xen tinh xảo ở bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鑰 được giản thể hóa thành 钥, trong đó bộ bên phải 龠 được thay bằng bộ giản thể tương ứng hoặc rút gọn cấu trúc để giảm số nét viết.

chìa khóa, vật dùng để mở hoặc khóa cửa, ổ khóa

mấu chốt, điểm mấu chốt để giải quyết vấn đề (trong các cụm từ như 关键)phương pháp hoặc bí quyết giải quyết một việc gì đó
Danh từTrung tính#vật dụng gia đình#công cụ#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 请把门锁好,别忘了带钥匙。
    Qǐng bǎ mén suǒ hǎo, bié wàngle dài yàoshi.
    Xin hãy khóa cửa cẩn thận, đừng quên mang theo chìa khóa.
  • 这是打开成功之门的钥匙。
    Zhè shì dǎkāi chénggōng zhī mén de yàoshi.
    Đây là chìa khóa mở cánh cửa thành công.
/[yœy̯˥˩]/Thanh điệu: 51
钥
yuèyue4
++
`(51)
=yuè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duệ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Chước hoặc Dược
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng bán nguyên âm y/ü
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm cao trước, môi tròn.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ue đọc tương tự âm uy/uê trong tiếng Việt nhưng có sự kết hợp âm mặt lưỡi trước
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: yue là sự kết hợp của âm đệm u và nguyên âm e (hoặc ü + e).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 là thanh điệu bắt đầu từ mức cao (5) rơi thẳng xuống đáy (1) một cách dứt khoát, tương tự như âm sắc hoặc âm nặng đọc mạnh trong tiếng Việt nhưng sắc bén hơn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 của yuè có xu hướng đọc ngắn và sắc hơn một chút do quy tắc biến điệu thanh 4 trong tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với phiên bản đọc không chính thống hoặc biến thể địa phương là yào (yao4), tuy nhiên trong tiếng phổ thông chuẩn Bắc Kinh từ này đọc là yuè (yue4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao chém thẳng xuống mặt bàn, giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái thể hiện sự kiên quyết.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 23 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Kim (钅) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần ngữ âm (龠) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên trái gọn gàng để nhường không gian cho các nét ngang dọc đan xen tinh xảo ở bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鑰 được giản thể hóa thành 钥, trong đó bộ bên phải 龠 được thay bằng bộ giản thể tương ứng hoặc rút gọn cấu trúc để giảm số nét viết.

Bộ thủ 钅 · Bộ Kim (biến thể) (Kim loại, sắt, vật làm bằng kim loại)

Biểu ý (形旁): 钅 (Chỉ ý nghĩa: chìa khóa vốn là một vật dụng làm bằng kim loại.)

Biểu thanh (声旁): 龠 (âm gốc: yuè)

Chìa khóa (钥) được làm từ kim loại (钅) kết hợp với cấu trúc âm đọc của nhạc cụ cổ 龠 (yuè) để định âm, tạo thành chữ chỉ công cụ mở khóa bằng kim loại.

  • 钅 Chỉ chất liệu kim loại
  • 龠 Chỉ âm đọc (yuè)
Phân loại Lục thư: Hài thanh

Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp ý nghĩa từ chất liệu kim loại (vì khóa và chìa khóa cổ thường làm bằng đồng hoặc sắt) và mượn âm từ chữ 龠 để biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các vật dụng bằng kim loại dùng để khóa cửa, dần mở rộng nghĩa sang các vật dụng tương tự và nghĩa bóng là 'mấu chốt', 'bí quyết'.

  • Khóa và chìa khóa ở Trung Quốc cổ đại thường làm bằng đồng thau hoặc sắt với cơ chế then cài tinh vi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chước hoặc Dược
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt tùy theo từ loại Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヤク (yaku) / Âm Kun: かぎ (kagi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
열
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt tương đương có vần -uớc hoặc -ược (như chước, dược).
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm bằng kim loại (钅) chắc chắn như một nhạc cụ cổ 龠, đó chính là chiếc chìa khóa (yuè) mở ra cánh cửa kho báu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
月
yuèMặt trăng, thángPhonetic Core (声旁)
有
yǒucó, sở hữu, tồn tại+ 月 (mặt trăng)
刖
yuèto amputate one or both feet (punishment in imperial China) (one of the five mutilating punishments 五刑[wu3 xing2])+ 刂 (con dao)
塍
chéngvariant of 塍[cheng2]+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
药(yào)
Chữ 药 có bộ Thảo đầu (艹) ở trên chỉ thuốc men, khác với chữ 钥 có bộ Kim (钅) ở trái chỉ chìa khóa kim loại.
Thử thách phản xạ
请问你看到我的房门[___]了吗?
Gợi ý: yuè
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên phải do cấu trúc nhiều nét, hoặc nhầm lẫn giữa âm đọc yuè và yào (trong từ yàoshi, từ yuè thường đọc biến âm thành thanh nhẹ 'suo' hoặc 'shi' trong từ ghép thông dụng 钥匙).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '钥', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'chìa khóa' (yuè) bao gồm bộ thủ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

钥yuèchìa khóa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0