HanziGuru.锋 · fēng
锋
fēng[feng1]Thanh 1

Mũi nhọn, lưỡi sắc, tiên phong

EN: point of a spear · edge of a tool · vanguard

HSK 6Hán Việt: Phong
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Mũi nhọn, lưỡi sắc, tiên phong

Hán Việt: Phong
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng và được viết gọn gàng; phần bên phải (chữ Phong) chiếm 2/3 không gian còn lại, các nét ngang phải song song và vươn đều.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鋒 được giản thể hóa thành 锋 bằng cách thay thế phần bên trái 金 bằng bộ kim thể chữ viết tay thu gọn 钅.

Mũi nhọn hoặc lưỡi sắc của vũ khí, dụng cụ

Đội tiên phong, lực lượng đi đầu trong quân sự hoặc thể thaoSự sắc bén, tài năng hoặc khí thế bộc lộ ra ngoài
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#Vũ khí#Dụng cụ#Quân sự#Thể thao
Ví dụ thực tế
  • 冲锋
    chōngfēng
    Xung锋 (xung phong, lao lên tấn công)
  • 锋利
    fēnglì
    Sắc bén (dùng cho dao, kiếm, lưỡi cắt)
/[fɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
锋
fēngfeng1
++
¯(55)
=fēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
feng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên đặt hờ trên môi dưới, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -ơng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giữ giọng cao và đều ở quãng giọng cao của bạn, giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -ong do thói quen đọc tiếng Việt, nhưng trong tiếng Trung đây là vần -eng (phát âm gần như -ơng).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng sang phải, giống như vạch một đường ngang trên không trung ở mức độ cao ổn định.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng và được viết gọn gàng; phần bên phải (chữ Phong) chiếm 2/3 không gian còn lại, các nét ngang phải song song và vươn đều.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鋒 được giản thể hóa thành 锋 bằng cách thay thế phần bên trái 金 bằng bộ kim thể chữ viết tay thu gọn 钅.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (Kim loại, vàng, sắt)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ vật làm bằng kim loại như vũ khí, dao kéo.)

Biểu thanh (声旁): 逢 (âm gốc: fēng)

Kim loại (金) được rèn giũa để tạo thành phần đầu mũi nhọn, sắc bén của vũ khí hay công cụ (锋).

  • 钅 Bộ Kim (chỉ kim loại, dao kiếm)
  • 丰 Chỉ âm đọc (fēng) và ý nghĩa cây cỏ vươn thẳng nhọn lên trời
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 鋒 được ghép từ bộ Kim (vật sắc nhọn bằng kim loại) và chữ 丰 (hình ảnh cây cỏ đâm chồi vươn nhọn lên trên), biểu thị ý nghĩa phần đầu nhọn hoắt của vũ khí.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý ban đầu là mũi nhọn của giáo mác, thương kiếm, nghĩa mở rộng ra các lưỡi dao sắc bén, sau đó dùng chỉ người đi đầu trong chiến đấu (tiên phong) hoặc lĩnh vực thể thao.

  • Trong chiến tranh cổ đại, những chiến sĩ đi đầu cầm giáo dài xông trận được gọi là 'tiên phong' (先锋).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phong
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có cao độ ngân cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: き先, み先
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
봉
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu f- khi sang âm Hán Việt thường chuyển thành ph- (ví dụ: fēng ➔ Phong).
Câu chuyện Ghi nhớ

Thanh thanh kiếm bằng **kim loại** (钅) có phần thân vươn cao, thẳng tắp và sắc nhọn như mầm cây đâm chồi (丰), tạo nên mũi **phong** ba sắc bén.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夆
féngto butt (as horned animals)Phonetic Core (声旁)
峰
fēngvariant of 峰[feng1]+ 山 (núi)
蜂
fēngvariant of 蜂[feng1]+ 虫 (côn trùng)
逢
fénggặp gỡ tình cờ+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
峰(fēng)
Chữ 峰 dùng bộ Sơn (山) chỉ đỉnh núi; chữ 锋 dùng bộ Kim (钅) chỉ mũi nhọn vũ khí kim loại.
蜂(fēng)
Chữ 蜂 dùng bộ Trùng (虫) chỉ con ong; chữ 锋 dùng bộ Kim (钅) chỉ vật sắc nhọn.
Thử thách phản xạ
这场比赛中,他担任球队的主力前[___]。
Gợi ý: fēng
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn giữa các chữ đồng âm fēng nhưng khác bộ thủ như 锋 (mũi nhọn), 峰 (đỉnh núi), 蜂 (con ong).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 锋, hãy đọc to phiên âm, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tiền đạo/tiên phong' (qiánfēng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

锋fēngMũi nhọn, lưỡi sắc, tiên phong
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0