HanziGuru.锻 · duàn
锻
duàn[duan4]Thanh 4

rèn luyện, tôi luyện kim loại

EN: to forge · to discipline · wrought

HSK 4Hán Việt: Đoạn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rèn luyện, tôi luyện kim loại

Hán Việt: Đoạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (Đoạn) chiếm 2/3 không gian còn lại, bố trí cân đối không để phần phải đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống 鍛 dùng 段 với thanh điệu phức tạp hơn bên phải, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Kim (钅) bên trái để thể hiện tính chất kim loại.

rèn luyện, tôi luyện (kim loại hoặc tinh thần, thể chất)

gia công kim loại bằng cách đập nung
Động từTrung tính#hành động#chế tác#kỹ năng
Ví dụ thực tế
  • 锻炼身体
    duànliàn shēntǐ
    rèn luyện thân thể
  • 百炼成钢
    bǎi liàn chéng gāng
    trăm lần tôi luyện thành thép
/[tuan⁵¹]/Thanh điệu: 51
锻
duànduan4
++
`(51)
=duàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, khi phát âm thả lỏng nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi trong tiếng Việt nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng độ rơi vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với duān (thanh 1) nếu không đọc rõ độ dốc rơi xuống của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi từ trên cao xuống thấp dứt khoát như nhát búa giáng mạnh xuống đe, tay vung từ trên cao dứt khoát chặt xuống.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (Đoạn) chiếm 2/3 không gian còn lại, bố trí cân đối không để phần phải đè bẹp phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ truyền thống 鍛 dùng 段 với thanh điệu phức tạp hơn bên phải, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Kim (钅) bên trái để thể hiện tính chất kim loại.

Bộ thủ 钅 · Bộ Kim (kim loại)

Biểu ý (形旁): 钅 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến kim loại, rèn sắt.)

Biểu thanh (声旁): 段 (âm gốc: duàn)

Dùng kim loại (钅) mang đi đoạn luyện, cắt gọt và tôi qua nhiều công đoạn (段) để trở thành vật dụng sắc bén.

  • 钅 kim loại, sắt thép
  • 段 đoạn khúc, quá trình
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Kim chỉ nguyên liệu và chữ Đoạn chỉ âm đọc, diễn tả hành động nung kim loại rồi dùng búa rèn đập qua nhiều đoạn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'rèn đập kim loại', dần mở rộng sang nghĩa bóng là 'rèn luyện ý chí, sức khỏe và kỹ năng con người'.

  • Nghề rèn là một trong những kỹ nghệ quan trọng từ thời đồ đồng và đồ sắt cổ đại Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đoạn
Âm Hán Việt là 'Đoạn', thanh nặng trong tiếng Việt có mối liên hệ ngữ âm gần gũi với thanh 4 (rơi mạnh) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダン / Âm Kun: きた.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Chữ duàn tương ứng với âm Hán Việt 'đoạn', phụ âm đầu d chuyển thành đ trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Thợ rèn mang thanh KIM (钅) qua từng ĐOẠN (段) đường lửa đỏ để rèn (duàn) thành thanh kiếm sắc bén.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
段
duànĐoạn, khúc, khoảng, giai đoạn, phầnPhonetic Core (声旁)
椴
duànChinese linden (Tilia chinensis)+ 木 (cây cối)
煅
duànto calcine; variant of 鍛|锻[duan4]+ 火 (lửa)
緞
+ 糹 (silk)
Chữ dễ nhầm (形近字)
段(duàn)
Thiếu bộ kim (钅) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
每天早上我都去公园[___]身体。
Gợi ý: duàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ duàn (rèn) với chữ duān (đoan trong đoan trang) do khác biệt về thanh điệu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '锻', hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'duàn' (rèn luyện) dựa vào bộ Kim và bộ Đoạn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

锻duànrèn luyện, tôi luyện kim loại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0