HanziGuru.閉 · bì
閉
bì[bi4]Thanh 4

đóng, khép, tắc nghẽn

EN: to close · to stop up · to shut

HSK 4Hán Việt: Bế
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đóng, khép, tắc nghẽn

Hán Việt: Bế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao vây / Bán bao vây
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài cần viết rộng rãi, cân đối, chừa không gian thoáng ở bên trong cho bộ tài.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 閉 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần bên trong, chữ giản thể 闭 thay thế phần bên trong bằng bộ tài (才) cho gọn gàng và dễ viết hơn.

đóng lại, khép lại (cửa, mắt, miệng)

chặn lại, bế tắc, tắc nghẽnchấm dứt, kết thúc
Động từTrung tính#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 请闭上眼睛。
    Qǐng bì shàng yǎn jing.
    Xin hãy nhắm mắt lại.
  • 大门已经闭 门了。
    Dàmén yǐjīng bìmén le.
    Cổng lớn đã đóng cửa rồi.
/[pi⁵¹]/Thanh điệu: 51
閉
bìbi4
++
`(51)
=bì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại với nhau rồi thả lỏng khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi tụt xuống thật nhanh và dứt khoát, tương tự như dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với pì hoặc pí nếu không phân biệt rõ độ trầm bổng và lực phát âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như hành động đóng sầm cửa lại.

Hình thể: Bao vây / Bán bao vây · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài cần viết rộng rãi, cân đối, chừa không gian thoáng ở bên trong cho bộ tài.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 閉 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần bên trong, chữ giản thể 闭 thay thế phần bên trong bằng bộ tài (才) cho gọn gàng và dễ viết hơn.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (Cửa)

Biểu ý (形旁): 门 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến cửa ra vào hoặc sự đóng mở.)

Biểu thanh (声旁): 才 (âm gốc: bì)

Bên ngoài là cánh cửa lớn (门), bên trong là tài năng hay cái chốt (才) được cài lại, nghĩa là đóng cửa lại.

  • 门 Cửa
  • 才 Tài / Chốt cửa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ biểu thị hình ảnh một cánh cửa (门) được khép chặt lại bằng một thanh chắn hoặc then cài bên trong.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đóng cửa' mở rộng thành 'đóng lại', 'khép lại' (như nhắm mắt, ngậm miệng) và 'bế tắc', 'chấm dứt'.

  • Trong lịch sử chữ viết Trung Hoa, các chữ liên quan đến cửa thường sử dụng bộ Môn làm khung bao quanh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bế
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là Bế.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘイ / Âm Kun: と.じる, た.じる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
폐
Quy luật chuyển âm: Âm đầu B trong tiếng Trung (p nhẹ) tương đương với âm B trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước cánh cửa lớn (门), bạn dùng hết tài năng (才) của mình để cài then và **đóng** (闭) sầm cửa lại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
闭
bìđóngCửa đóng lại
闲
xiánnhàn rỗiCó cây gỗ (木) ở trong cửa là lúc nhàn rỗi
问
wènhỏiCó miệng (口) ở trong cửa là ghé vào hỏi thăm
Chữ dễ nhầm (形近字)
闪(shǎn)
Chữ 闪 bên trong là chữ nhân (人) nghĩa là người ló dạng qua cửa (tránh né, lóe sáng); chữ 闭 bên trong là chữ tài (才).
Thử thách phản xạ
天黑了,請把窗戶[___]上。
Gợi ý: bì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trong của chữ 闭 với chữ 人 hoặc các nét khác thay vì chữ 才, dẫn đến viết sai nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 闭, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bế' (đóng) dùng bộ Môn và chữ tài?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

閉bìđóng, khép, tắc nghẽn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0