HanziGuru.门 · mén
门
mén[men2]Thanh 2

Cửa, cổng, môn phái, lượng từ

EN: surname Men · gate · door

HSK 1Hán Việt: Môn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cửa, cổng, môn phái, lượng từ

Hán Việt: Môn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Cân đối hai bên khung cửa, nét sổ thẳng ở bên phải cần vững vàng tạo khung chính diện.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể lược bớt các nét phức tạp bên trong để viết nhanh hơn nhưng vẫn giữ nguyên hình dáng khung cửa hai cánh.

Cửa, cổng ra vào

Gia đình, dòng họMôn phái, trường phái tư tưởng, tôn giáoLượng từ dùng cho các khóa học, môn học, khẩu pháoHọ người (Môn)
Danh từ / Lượng từTrung lập#kiến trúc#xã hội#giáo dục#phân loại
Ví dụ thực tế
  • 请 进 门。
    Qǐng jìn mén.
    Xin mời vào cửa.
  • 这 是 一 门 课 程。
    Zhè shì yī mén kèchéng.
    Đây là một môn học.
/[mən³⁵]/Thanh điệu: 35
门
ménmen2
++
´(35)
=mén
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
men
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“mấn”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Môn
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm nhẹ để tạo âm mũi m.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vuốt mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành âm vực lửng trước khi lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần '-eng' nếu nghe không kỹ âm mũi kết thúc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ vị trí trung bình vát chéo hướng lên trên, giống như khi bạn đặt câu hỏi 'Hả?' hoặc gật đầu xác nhận.

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Cân đối hai bên khung cửa, nét sổ thẳng ở bên phải cần vững vàng tạo khung chính diện.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể lược bớt các nét phức tạp bên trong để viết nhanh hơn nhưng vẫn giữ nguyên hình dáng khung cửa hai cánh.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (Cửa, cổng)

Biểu ý (形旁): 门 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến lối đi, cửa ngõ.)

Hình ảnh hai cánh cửa mở rộng đối xứng nhau qua một khung bao lớn.

  • 门 Khung cửa kép
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 'môn' được vẽ phác họa lại hai cánh cửa gỗ của một ngôi nhà cổ xưa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cánh cửa vật lý', chữ mở rộng sang các lối ra vào trừu tượng như môn phái, ngành học, gia thế.

  • Cửa trong kiến trúc truyền thống Trung Hoa tượng trưng cho sự đón nhận tài lộc và bảo vệ gia đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Môn
Thanh 2 (dấu sắc trong tiếng Trung) tương đương với dấu sắc trong âm Hán Việt (Mén ➔ Môn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モン / Âm Kun: kadoma, kado
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
문
Quy luật chuyển âm: Âm M- đầu từ tiếng Trung giữ nguyên thành âm M- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đứng trước một cánh **môn** (cửa) lớn, cất tiếng đọc bài **môn** (môn học) và hít thở thật sâu với âm vực đi lên sắc lẹm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
们
menchỉ số nhiều cho đại nhân xưng và danh từ chỉ người+ 亻 (con người)
问
wènhỏi+ 口 (cái miệng)
闻
wénnghe, tin tức, ngửi+ 耳 (vành tai)
闷
mēnngột ngạt, bí bách, tù túng+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
们(men)
Chữ 'môn' (cửa) có cấu trúc đối xứng trống bên trong, còn chữ 'môn' (chỉ số nhiều) có thêm bộ nhân đứng ở bên trái.
Thử thách phản xạ
请 问 这 是 哪 [___] 课?
Gợi ý: mén
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa lượng từ '门' (dùng cho môn học, pháo) với các lượng từ phổ biến khác như '个' hay '节'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '门' với âm 'mén', bạn liên tưởng đến hình ảnh gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'cửa' hoặc 'môn học' với thanh 2?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

门ménCửa, cổng, môn phái, lượng từ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0