Hình thể:bao vây (bên ngoài là quẻ môn, bên trong là nhân)
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Khung cửa (门) viết rộng rãi, cân đối ở hai bên; chữ nhân (人) nằm lọt vẹn ở khoảng không gian bên trong khung cửa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 閃 và giản thể 闪 cấu trúc giữ nguyên, không thay đổi nhiều.
1. Ý nghĩa
chớp sáng, lóe lên như tia chớp
tránh né, né sang một bên để nhường đườngtrật gân, căng cơ do cử động mạnhlướt qua (trong tâm trí), lóe lên trong đầuhọ Thiểm (surname Shan)
Động từ / Danh từTrung tính#hiện tượng tự nhiên#chuyển động nhanh#cảm giác cơ thể
Ví dụ thực tế
闪电
shǎndiàn
tia chớp
闪避
shǎnbì
né tránh, tránh né
2. Phát âm
/[ʂän³⁵]/Thanh điệu: 35
闪
shǎnshan3
|
++
ˇ(214)
=shǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng nhưng không chạm, luồng khí ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, khi đọc độc lập xuống rồi lên, hoặc trong hệ thống Hán ngữ là biểu đồ 214, nhưng ở đây phiên âm là thanh 3/thanh 2 tùy ngữ cảnh; thực tế pinyin shǎn mang thanh 3: hạ xuống rồi vút lên cao như dấu hỏi sắc).
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 3 khác ở phía trước, thanh 3 này sẽ chuyển thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ang như shǎng hoặc nhầm với thanh 4 shàn nếu không giữ độ ngân lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị sự nâng cao độ cao của thanh 2/thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây (bên ngoài là quẻ môn, bên trong là nhân) · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Khung cửa (门) viết rộng rãi, cân đối ở hai bên; chữ nhân (人) nằm lọt vẹn ở khoảng không gian bên trong khung cửa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 閃 và giản thể 闪 cấu trúc giữ nguyên, không thay đổi nhiều.
4. Cấu tạo
Bộ thủ门 · Bộ Môn (cổng, cửa)
Biểu ý (形旁):门 (chỉ không gian cửa nhà hoặc không gian thoáng)
Bên ngoài là cái cửa (门), bên trong có một người (人) nhanh chóng nép mình chui tọt qua cửa để tránh né điều gì đó.
门 cái cửa
人 con người
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Gốc là hình ảnh một người đang đứng lấp ló ở khung cửa hoặc nhanh chóng tránh né bên khung cửa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa hành động lẩn tránh, lướt nhanh qua khung cửa đã mở rộng thành chớp sáng (ánh sáng lóe qua khung cửa rồi mất) và các nghĩa phái sinh khác.
Trong văn bản cổ, chữ này diễn tả động tác thình lình biến mất hoặc lóe sáng như chớp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiểm
Thanh hỏi/sắc trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang dấu hỏi hoặc sắc (Thiểm).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: ひらめ.く, まばた.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
섬
Quy luật chuyển âm: sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với các âm x-/s- trong tiếng Việt hoặc âm Hán Việt bắt đầu bằng Th- (Thiểm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một NGƯỜI (人) đứng trong CỬA (门) bỗng thấy một tia chớp LÓE SÁNG (闪) cực nhanh rồi biến mất.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
闯
chuǎngxông vàoNgựa (马) xông qua cửa (门).
问
wènhỏiMiệng (口) ở trong cửa (门) là hỏi.
Chữ dễ nhầm (形近字)
闯(chuǎng)
闪 chứa chữ 人 (người né tránh), còn 闯 chứa chữ 马 (ngựa xông phá).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
外面打雷了,天空[___]了一道闪电。
Gợi ý: shǎn
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc bên trong chữ 闪 là chữ 入 hoặc chữ 囚 thay vì chữ 人.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '闪', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '闪' biểu thị hành động lóe sáng hoặc tránh né?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
闪shǎnchớp, lóe sáng, tránh né, trật (gân)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...