HanziGuru.闸 · zhá
闸
zhá[zha2]Thanh 2

cửa cống, đập nước, phanh, công tắc điện

EN: sluice; sluice gate · to dam up water · (coll.) brake

HSK 7Hán Việt: Trát
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cửa cống, đập nước, phanh, công tắc điện

Hán Việt: Trát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Môn (cửa hai cánh chiếm khoảng 40% diện tích), bên phải là chữ Giáp (chiếm 60%), cần cân đối khoảng cách để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Giữ nguyên dạng kết cấu truyền thống, không thay đổi nhiều.

cửa cống nước, đập điều tiết nước

phanh xe (từ thông dụng)công tắc điện, cầu dao (từ thông dụng)
Danh từ / Động từTrung tính#công trình thủy lợi#kỹ thuật#đồ vật
Ví dụ thực tế
  • 水闸
    shuǐ zhá
    cửa cống thủy lợi
  • 刹车闸
    shā chē zhá
    phanh xe, thắng xe
/[ʈʂa³⁵]/Thanh điệu: 35
闸
zházha2
++
´(35)
=zhá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao như dấu sắc.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có xu hướng biến đổi nhẹ độ cao thành khoảng 34 trước khi lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa âm uốn lưỡi zhá và âm thẳng lưỡi zá nếu không chú ý uốn cong đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt mạnh chéo lên cao hướng về phía trước giống dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Môn (cửa hai cánh chiếm khoảng 40% diện tích), bên phải là chữ Giáp (chiếm 60%), cần cân đối khoảng cách để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Giữ nguyên dạng kết cấu truyền thống, không thay đổi nhiều.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cửa)

Biểu ý (形旁): 门 (chỉ ý nghĩa liên quan đến cửa cống, cấu trúc chắn nước)

Biểu thanh (声旁): 甲 (âm gốc: jiǎ / zhá)

Bên trái là bộ Cửa (门), bên phải là chữ Giáp (甲). Cánh cửa chắn giữ dòng nước lại giống như lớp giáp bảo vệ.

  • 门 cửa
  • 甲 thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Môn (cửa) và chữ Giáp (thành phần phát âm kiêm ý nghĩa bổ trợ), ban đầu chỉ các loại cửa hoặc cấu trúc chắn dòng nước chảy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cửa cống ngăn nước, theo thời gian người ta mở rộng sang các thiết bị cơ khí có chức năng chặn hoặc đóng mở như phanh xe (má phanh) hay cầu dao điện.

  • Trong kiến trúc thủy lợi cổ đại Trung Hoa, hệ thống cửa cống đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc trị thủy và điều tiết nông nghiệp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trát
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サツ / Âm Kun: せき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
갑
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Trát' có phụ âm đầu Tr- tương ứng rất sát với âm uốn lưỡi zh- trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Tại cánh CỬA (门) nhà kho, người ta mặc bộ ÁO GIÁP (甲) chắc chắn để làm chiếc CỬA CỐNG (zhá) ngăn dòng lũ cuốn tới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甲
jiǎgiáp (can thứ nhất, vỏ bọc, móng)Phonetic Core (声旁)
押
yācầm cố, áp tải, ký+ 扌 (bàn tay)
鸭
yācon vịt+ 鸟 (chim chóc)
匣
xiábox+ 匚 (hộp mở bên phải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
甲(jiǎ)
Chữ Giáp thiếu bộ Môn (门) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
这座水库有一个很大的排水[___]。
Gợi ý: zhá
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 闸 (zhá) với chữ 压 (yā) do hình dáng có nét tương đồng hoặc quên uốn lưỡi khi đọc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 闸, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cửa cống' (shuǐzhá) bằng chữ Trung Quốc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

闸zhácửa cống, đập nước, phanh, công tắc điện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0