Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Môn) cần viết thon gọn thanh thoát, phần bên phải (chữ Các) cân đối vừa vặn để tổng thể không bị bè rộng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 閣 cấu tạo bởi bộ môn (門) bên ngoài bao quanh hoặc kết hợp, chữ giản thể giữ lại bộ môn dạng viết tắt bên trái và chữ các bên phải theo quy chuẩn lịch sử.
1. Ý nghĩa
gác, lầu hai tầng
cơ quan đầu não chính phủ (nội các)phòng khuê nữkệ, giá đỡ đồ đạc
Danh từTrang trọng#kiến trúc#chính trị#đồ vật
Ví dụ thực tế
内阁
nèigé
nội các chính phủ
楼阁
lóugé
lầu gác
2. Phát âm
/[kɤ³⁵]/Thanh điệu: 35
阁
gége2
|
++
´(35)
=gé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ge
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm để chặn luồng khí rồi thả lỏng phát ra âm cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ê / -ơ ngắn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao bắt đầu từ mức trung bình và vuốt vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 2 khác, nó có thể biến đổi nhẹ thành âm lơ lửng hướng lên nhưng ít phổ biến hơn so với thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -e hoặc -ai nếu không phân biệt rõ âm vòm họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh sắc đi lên dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Môn) cần viết thon gọn thanh thoát, phần bên phải (chữ Các) cân đối vừa vặn để tổng thể không bị bè rộng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 閣 cấu tạo bởi bộ môn (門) bên ngoài bao quanh hoặc kết hợp, chữ giản thể giữ lại bộ môn dạng viết tắt bên trái và chữ các bên phải theo quy chuẩn lịch sử.
4. Cấu tạo
Bộ thủ門 · Bộ Môn (cổng, cửa hai cánh)
Biểu ý (形旁):門 (Chỉ kiến trúc có cửa, lầu gác)
Biểu thanh (声旁):各 (âm gốc: ge)
Bên trái là cửa hai cánh (bộ Môn 門), bên phải là mỗi người/từng người (chữ Các 各). Những căn phòng riêng biệt cho từng người trên lầu cao chính là lầu gác.
門 cổng, cửa
各 mỗi, mọi (cung cấp âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 阁 (gé)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ hình ảnh cửa lớn (môn) và âm đọc từ chữ các (mặt chữ biểu thị sự phân chia ngăn cách các phòng ban trên lầu cao).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ tòa nhà cao tầng có lầu gác, chữ mở rộng sang ý chỉ phòng riêng của tiểu thư (khuê các) và cơ quan chính phủ thượng tầng (nội các).
Lầu các trong kiến trúc cổ Trung Hoa thường dành cho việc ngắm cảnh hoặc cất giữ sách quý.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cát
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là Cát (thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
각
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung tương đương với phụ âm c-/g- trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trước cửa cổng lớn (門) của mỗi (各) tầng lầu, vị quan đang đứng ngắm cảnh trên lầu gác.