阅
yuè[yue4]Thanh 4
xem xét, đọc, duyệt
EN: to inspect · to review · to read
HSK 4Hán Việt: Duyệt
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · xem xét, đọc, duyệt
Hán Việt: Duyệt
/
11. Ý nghĩa
đọc, xem qua, kiểm tra
trải qua, kinh quaduyệt binh, kiểm duyệt
Ví dụ thực tế
- 阅览室yuèlǎnshìPhòng đọc sách
- 阅读yuèdúĐọc hiểu
22. Phát âm
/[y̯œ̂⁴]/Thanh điệu: 51
阅
yuèyue4
++
`(51)
=yuèGhép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vầnyue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duệ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Duyệt
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm cao trước, môi tròn.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Vần yu kết hợp với e (đọc gần như uyê)
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ ü viết tắt sau y thành uê/iê.
Thanh điệu
T4 (51)5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung phát âm rơi mạnh và dứt khoát từ cao xuống thấp, giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc gắt trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần uan hoặc uen nếu không phân biệt rõ âm vòm miệng yu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như đóng dấu kiểm duyệt.
33. Chữ viết14 nét · hoạt ảnh & luyện viết
44. Cấu tạo
Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cửa)
Biểu ý (形旁): 门 (chỉ không gian hoặc hành động nhìn qua cửa)
Biểu thanh (声旁): 兑 (âm gốc: duì/yuè)
Đứng ở cửa (门) để trao đổi, kiểm tra, xem xét (兑) sổ sách, giấy tờ.
- 门 Cửa
- 兑 Trao đổi, vui vẻ, tạo âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 阅 (yuè)55. Lịch sửĐược cấu thành từ bộ Môn (cửa) và chữ 兑 (vui vẻ/đổi chác), ban đầu biểu thị v...
66. Đồng nguyênÂm Hán Việt Duyệt · Hán tự tiếng Nhật (Kanji) エツ · Hán tự tiếng Hàn (Hanja) 열
77. Ghi nhớĐứng ở **Cửa** (门) mở toang, bạn cầm tài liệu để **Xem xét, kiểm duyệt** (阅) ...
88. Khảo thí
Thử thách phản xạ
老师正在[___]学生的作业。
Gợi ý:
yuèLỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc phía bên phải với chữ 兑 hoặc viết thiếu các nét bên trong bộ Môn.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '阅', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'đọc sách' (阅读) bằng chữ Hán giản thể?
🎬 Video10 video · ngữ cảnh thực tế