Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Môn (门) rộng rãi làm khung, bên dưới là bộ Đôi (兑) được nén gọn gàng bên trong không gian cửa để giữ tổng thể cân đối không bị bè.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 閱 được giản thể thành 阅 bằng cách giữ nguyên bộ Môn bên trái và đơn giản hóa phần phức tạp bên phải thành chữ 兑.
1. Ý nghĩa
đọc, xem qua, kiểm tra
trải qua, kinh quaduyệt binh, kiểm duyệt
Động từTrang trọng#hoạt động trí óc#đọc sách#kiểm tra
Ví dụ thực tế
阅览室
yuèlǎnshì
Phòng đọc sách
阅读
yuèdú
Đọc hiểu
2. Phát âm
/[y̯œ̂⁴]/Thanh điệu: 51
閱
yuèyue4
|
++
`(51)
=yuè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duệ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Duyệt
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm cao trước, môi tròn.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Vần yu kết hợp với e (đọc gần như uyê)
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ ü viết tắt sau y thành uê/iê.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung phát âm rơi mạnh và dứt khoát từ cao xuống thấp, giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc gắt trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần uan hoặc uen nếu không phân biệt rõ âm vòm miệng yu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như đóng dấu kiểm duyệt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Môn (门) rộng rãi làm khung, bên dưới là bộ Đôi (兑) được nén gọn gàng bên trong không gian cửa để giữ tổng thể cân đối không bị bè.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 閱 được giản thể thành 阅 bằng cách giữ nguyên bộ Môn bên trái và đơn giản hóa phần phức tạp bên phải thành chữ 兑.
4. Cấu tạo
Bộ thủ门 · Bộ Môn (cửa)
Biểu ý (形旁):门 (chỉ không gian hoặc hành động nhìn qua cửa)
Biểu thanh (声旁):兑 (âm gốc: duì/yuè)
Đứng ở cửa (门) để trao đổi, kiểm tra, xem xét (兑) sổ sách, giấy tờ.
门 Cửa
兑 Trao đổi, vui vẻ, tạo âm đọc
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Môn (cửa) và chữ 兑 (vui vẻ/đổi chác), ban đầu biểu thị việc nhìn qua cửa hoặc qua lại kiểm tra sổ sách.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là quan sát, kiểm tra qua cửa sổ/cổng, dần mở rộng thành hành vi đọc sách báo, xem xét tài liệu và duyệt văn bản ngày nay.
Trong triều đình phong kiến, từ này dùng để chỉ việc nhà vua xem xét các sớ tấu.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Duyệt
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc gắt trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エツ / Âm Kun: 検.べる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
열
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Duyệt' có vần -uyệt, tương ứng rất gần với vần yue trong tiếng Quan thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng ở **Cửa** (门) mở toang, bạn cầm tài liệu để **Xem xét, kiểm duyệt** (阅) từng trang giấy một cách vui vẻ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
阅
yuèđọc, duyệtChữ gốc mang bộ Môn.
悦
yuèvui vẻThay bộ Môn bằng bộ Tâm (忄) chỉ cảm xúc vui lòng.
脱
tuōthoát raThay bộ Môn bằng bộ Nguyệt (月) chỉ cơ thể/thịt thoát ra.
Chữ dễ nhầm (形近字)
悦(yuè)
Chữ 阅 có bộ Môn (cửa) ở ngoài, chữ 悦 có bộ Tâm (tim) ở trái chỉ tâm trạng vui vẻ.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
老師正在[___]學生的作業。
Gợi ý: yuè
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc phía bên phải với chữ 兑 hoặc viết thiếu các nét bên trong bộ Môn.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '阅', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'đọc sách' (阅读) bằng chữ Hán giản thể?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
閱yuèxem xét, đọc, duyệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...