Quy tắc cân đối nét: Bao bọc bên ngoài thoáng rộng, phần bên trong (活 rút gọn) cân đối không chạm vào khung cửa viền.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 闊 chứa chữ 門 bên ngoài và 闃/活 bên trong; chữ giản thể 阔 giữ nguyên bố cục bao quanh, thay đổi chi tiết bên trong để viết nhanh hơn.
1. Ý nghĩa
Rộng rãi, bao la
Giàu có, sang trọng, tiêu tiền rộng rãi (kiểu 'đại gia')Lâu ngày cách biệt (trong từ ly khoát)
Tính từTrung lập đến trang trọng#không gian#tính từ#kinh tế
Ví dụ thực tế
这间屋子很 宽阔 。
Zhè jiān wūzi hěn kuānkuò.
Căn phòng này rất rộng rãi.
他现在 阔 了 , 买 了 豪车 。
Tā xiànzài kuò le, mǎi le háochē.
Anh ấy bây giờ giàu rồi, đã mua xe sang.
2. Phát âm
/[kʰuo˥˩]/Thanh điệu: 51
阔
kuòkuo4
|
++
`(51)
=kuò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vòm mềm, sau đó bật mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung phát âm rơi dứt khoát 51 như tiếng quát hoặc dấu nặng sắc kết hợp nhưng ngắn gọn, tương đương lực nhấn mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không kéo độ bật hơi ở phụ âm đầu 'k/kh'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất, giống như mệnh lệnh hạ lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: bao quanh · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bao bọc bên ngoài thoáng rộng, phần bên trong (活 rút gọn) cân đối không chạm vào khung cửa viền.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 闊 chứa chữ 門 bên ngoài và 闃/活 bên trong; chữ giản thể 阔 giữ nguyên bố cục bao quanh, thay đổi chi tiết bên trong để viết nhanh hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ門 · Bộ Môn (Cổng, cửa lớn)
Biểu ý (形旁):門 (Chỉ không gian cửa lớn, rộng mở)
Biểu thanh (声旁):活 (âm gốc: kuò)
Bên ngoài là cái cửa lớn (門), bên trong biểu thị sự sống động, sinh hoạt tấp nập (như hình ảnh người sống động), gộp lại tạo thành không gian mở rộng thênh thang, giàu sang.
門 Cổng lớn
活 Gợi âm và ý sinh động
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 活 (huó)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ Môn (cổng nhà) và âm đọc bên trong để diễn tả cái cổng mở rộng mênh mông, từ đó mở rộng ra ý nghĩa rộng lớn và giàu có.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cổng rộng', phát triển thành 'không gian rộng lớn' và 'tâm hồn khoáng đạt', cuối cùng chỉ 'sự giàu có, dư dả'.
Người xưa dùng từ này để miêu tả những dinh thự có cổng lớn, biểu thị gia thế giàu sang.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoát
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カツ / Âm Kun: ひろ.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
활
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- chuyển thành kh- trong âm Hán Việt (kuò ➔ khoát).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trước cánh **cổng lớn** (門) mở ra một khoảng không gian **rộng lớn** thênh thang, nơi những người **giàu có** đang sống một cuộc đời xa hoa.