HanziGuru.阿 · ā
阿
ā[a1]Thanh 1

tiền tố thân mật / ký hiệu viết tắt tên quốc gia / trợ từ phiên âm

EN: abbr. for country names that begin with 阿[a1]: Algeria 阿爾及利亞|阿尔及利亚[A1 er3 ji2 li4 ya4], Afghanistan 阿富汗[A1 fu4 han4] etc · prefix used before monosyllabic names, kinship terms etc to indicate familiarity · used in transliteration

HSK 4Hán Việt: A
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiền tố thân mật / ký hiệu viết tắt tên quốc gia / trợ từ phiên âm

Hán Việt: A
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Phụ (阝) viết gọn gàng, bên phải là chữ Khả (可) cân đối, khoảng cách hai bên hài hòa không lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống nhau hoàn toàn, không có sự thay đổi.

tiền tố đặt trước tên người hoặc xưng hô gia đình để thể hiện sự thân mật, gần gũi

dùng làm từ viết tắt cho tên các quốc gia (như A-giê-ri, A-phú-hãn)dùng trong các từ phiên âm tiếng nước ngoài
tiền tố / trợ từthân mật / khẩu ngữNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#xưng hô#phiên âm
Ví dụ thực tế
  • 阿姨,您好!
    ā yí, nín hǎo!
    Dì ơi, cháu chào dì!
  • 阿爸
    ā bà
    Cha ơi / Bố ơi (cách gọi thân mật)
/[ä⁵⁵]/Thanh điệu: 55
阿
āa1
Bắt đầu bằng nguyên âm++
¯(55)
=ā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
a
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Không có phụ âm đầu (nguyên âm đơn)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái nghỉ tự nhiên ở dưới đáy khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Nguyên âm a trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như khi đọc nốt nhạc cao và giữ nguyên độ cao không đổi).
Biến điệu: Khi đứng trước các từ mang thanh 4, đôi khi có xu hướng chuyển thành thanh nhẹ hoặc thay đổi nhẹ độ cao tùy ngữ cảnh khẩu ngữ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các thanh điệu khác nếu người nói đọc lướt nhanh trong các từ ghép thân mật.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng ở tầm cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài và phẳng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Phụ (阝) viết gọn gàng, bên phải là chữ Khả (可) cân đối, khoảng cách hai bên hài hòa không lấn át nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống nhau hoàn toàn, không có sự thay đổi.

Bộ thủ 阝 · Bộ Phụ (gò, đống) (đất đá đắp thành gò, đồi)

Biểu ý (形旁): 阝 (chỉ địa danh, vùng đất (trong ngữ cảnh tên quốc gia))

Biểu thanh (声旁): 可 (âm gốc: kě / ā)

Bên trái là bộ Phụ (gò đất) kết hợp với chữ Khả (có thể) bên phải, tạo thành chữ ghi âm các tiếng nước ngoài hoặc dùng làm tiếng gọi thân mật.

  • 阝 Bộ Phụ (biến thể bên trái)
  • 可 Chữ Khả (thành phần biểu âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này được mượn âm để ghi lại các tiếp xưng hô hoặc tên ngoại quốc trong lịch sử giao thương.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ chỗ dùng để phiên âm các địa danh, tên gọi nước ngoài, dần dần mở rộng thành tiền tố thêm vào trước tên người hoặc tên họ để thể hiện sự thân mật trong đời sống hàng ngày.

  • Được sử dụng từ rất sớm trong các bản dịch kinh Phật và tài liệu ngoại giao để phiên âm tên người và xứ sở.
🇻🇳
Âm Hán Việt
A
Âm Hán Việt là 'A', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ア
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
아
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '阿' (ā) giữ nguyên âm đọc 'A' trong hệ thống Âm Hán Việt và nhiều ngôn ngữ vùng đồng văn.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đứng trên một gò đất cao (bộ Phụ 阝) và gọi với theo người bạn thân bằng một tiếng 'A!' thật dài và thân thiết.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
啊
āA! Ồ! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, chợt hiểu hoặc thắc mắc)+ 口 (cái miệng)
婀
ēvariant of 婀[e1]+ 女 (phụ nữ)
屙
ē(dialect) to excrete (urine or feces)+ 尸 (thân xác)
痾
+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
啊(a)
Chữ 啊 có bộ Khẩu 口 ở bên trái vì là từ cảm thán phát ra từ miệng, còn chữ 阿 có bộ Phụ 阝.
Thử thách phản xạ
[___] 姨,您今天看起来很 精神。
Gợi ý: ā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 阿 (dùng làm tiền tố tên gọi/phiên âm) và chữ 啊 (trợ từ cảm thán cuối câu).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '阿' đọc với thanh 1, bạn liên tưởng đến chức năng ngữ pháp gì trong tiếng Trung?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết tiền tố thân mật đặt trước tên người (như A Quế, A Bình) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

阿ātiền tố thân mật / ký hiệu viết tắt tên quốc gia / trợ từ phiên âm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0