HanziGuru.陆 · lù
陆
lù[lu4]Thanh 4

lục (đất liền, họ Lục)

EN: surname Lu · (bound form) land (as opposed to the sea)

HSK 4Hán Việt: Lục
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lục (đất liền, họ Lục)

Hán Việt: Lục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ gò đồi 阝) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (mộc/lục 坴 biến thể) chiếm 2/3 không gian còn lại.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 陸 được giản thể hóa thành 陆, trong đó phần bên phải được tinh giản các nét cho dễ viết hơn nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc bộ trái nghĩa gốc.

đất liền (trái nghĩa với biển)

họ Lục (tên họ của người Trung Quốc)nhiều, đông đúc (trong một số từ cổ)
Danh từ / Danh từ riêngTrung tínhNgữ tố ràng buộc#địa lý#tự nhiên#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 大陆
    dàlù
    đại lục, đất liền
  • 陆地
    lùdì
    lục địa
/[lu⁵¹]/Thanh điệu: 51
陆
lùlu4
++
`(51)
=lù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thở đi ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 và rơi thẳng xuống mức 1, giống như tiếng gạt bỏ hoặc ra lệnh 'Đúng!' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó đổi thành âm vực nửa cao rơi (53 thay vì 51).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (lú) nếu không phát âm phần đuôi hạ thấp mạnh mẽ của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi giáng mạnh xuống dứt khoát theo chiều thẳng đứng từ trên xuống dưới.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ gò đồi 阝) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (mộc/lục 坴 biến thể) chiếm 2/3 không gian còn lại.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 陸 được giản thể hóa thành 陆, trong đó phần bên phải được tinh giản các nét cho dễ viết hơn nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc bộ trái nghĩa gốc.

Bộ thủ 阝 · Bộ ấp (biến thể bên trái là gò đất) (gò đất, vùng đất)

Biểu ý (形旁): 阝 (chỉ địa thế, đất đai)

Biểu thanh (声旁): 坴 (âm gốc: lù)

Kết hợp giữa bộ ấp (阝 chỉ gò đất, đồi núi) ở bên trái và chữ lục (坴 gồ ghề) ở bên phải, tạo thành ý nghĩa về những vùng đất liền khô ráo, cao ráo không bị nước biển ngập.

  • 阝 Gò đất, vùng đất
  • 坴 Phần biểu âm và bổ sung ý nghĩa đất gồ ghề
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 陸 vốn là chữ hình thanh kết hợp từ bộ 阝 (gò đất) và chữ 坴 (đất đồi cao), mô tả nguyên thủy những vùng đất cao nổi lên trên mặt nước hoặc đồng bằng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các gò đất cao, chữ phát triển rộng ra để chỉ toàn bộ phần đất liền (đại lục) đối lập với biển cả mênh mông.

  • Trong văn cổ, chữ này thường dùng để chỉ địa hình đồi núi gồ ghề trước khi chuyển hẳn sang nghĩa chung là đất liền.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lục
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (dấu nặng/rơi dứt khoát) trong tiếng Trung về độ sắc nét, nhưng âm Hán Việt 'Lục' mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リク / Âm Kun: おか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- trong tiếng Trung tương ứng hoàn hảo với âm l- trong phụ âm đầu tiếng Việt (lục).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đi thuyền trên biển mệt mỏi, cuối cùng đoàn thám hiểm cũng nhìn thấy những **gò đất** (阝) cao và vững chãi của **đất liền** (陆).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
击
jīđánh, kích, tấn côngPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
穆(mù)
Chữ 陆 có bộ 阝 (đất) bên trái, còn chữ 穆 có bộ 禾 (lúa) ở trên.
Thử thách phản xạ
飞机 终于 在 [___] 上降落 了。
Gợi ý: lù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 4 (lù) với thanh 2 (lú) khiến người bản xứ nghe thành từ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 陆, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'đất liền' bằng tiếng Trung với âm đọc lù?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

陆lùlục (đất liền, họ Lục)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0