HanziGuru.险 · xiǎn
险
xiǎn[xian3]Thanh 3

nguy hiểm, hiểm trở

EN: danger · dangerous · rugged

HSK 3Hán Việt: Hiểm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nguy hiểm, hiểm trở

Hán Việt: Hiểm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xích 阝) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (𠂹 + 佥) chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo cân đối không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 險 được giản thể hóa phần bên phải thành 佥 để viết nhanh hơn và dễ nhớ hơn.

nguy hiểm, hiểm trở, không an toàn

địa hình hiểm trở, khó đisự tình nguy ngập, suýt nữa
tính từ / danh từtrung lập / học thuật#an ninh#địa lý#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 这 Sài 路线太险了。
    Zhè lùxiàn tài xiǎn le.
    Tuyến đường này nguy hiểm quá.
  • 危险
    wēixiǎn
    nguy hiểm
/[ɕiän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
险
xiǎnxian3
++
ˇ(214)
=xiǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy luồng hơi hẹp qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống thấp rồi nâng cao dần ở cuối.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 很险 hěn xiǎn đọc là hén xiǎn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (xiàn) nếu phát âm quá nhanh mà không đủ độ cong xuống trước khi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi vút mạnh lên cao, giống như nét vẽ dấu hỏi sâu.

Hình thể: trái phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xích 阝) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (𠂹 + 佥) chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo cân đối không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 險 được giản thể hóa phần bên phải thành 佥 để viết nhanh hơn và dễ nhớ hơn.

Bộ thủ 阝 · Bộ Ấp / Xích (gò đống, vách đá, địa hình hiểm trở)

Biểu ý (形旁): 阝 (chỉ địa thế gồ ghề, vách núi nguy hiểm)

Biểu thanh (声旁): 佥 (âm gốc: qiān)

Bên trái là vách núi hiểm trở (阝), bên phải là người đứng trên cao nhìn xuống (佥), kết hợp lại tạo thành cảm giác chông chênh, nguy hiểm.

  • 阝 gò đống, vách núi
  • 佥 ý âm và gợi nghĩa quan sát
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ 阝 (biểu thị vách đá cao, đường đèo hiểm trở) và phần phát âm 佥, chỉ những nơi núi non trắc trở, đi lại nguy hiểm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đường núi hiểm trở, gập ghềnh, dần mở rộng ra chỉ mọi tình huống bất trắc, nguy nan trong đời sống.

  • Người xưa coi những cung đường núi có bộ 阝 là nơi thử thách lòng dũng cảm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiểm
Thanh hỏi trong tiếng Việt tương ứng với thanh 3 (hạ rồi vút lên) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン (ken) / Âm Kun: 険しい (keshiii)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
험
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với âm h- trong Âm Hán Việt (xiǎn ➔ Hiểm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng sát bờ vực bên vách núi hiểm trở (阝), người ta cảm thấy nơm nớp lo sợ vì sự nguy hiểm rình rập.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
佥
qiānallPhonetic Core (声旁)
检
jiǎnkiểm tra+ 木 (cây cối)
脸
liǎnkhuôn mặt+ ⺼ (thịt bắp)
验
yànvariant of 驗|验[yan4]+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
验(yàn)
Chữ 验 có bộ mã 马 bên phải (kiểm tra, sát hạch), còn chữ 险 có bộ 佥 bên phải.
Thử thách phản xạ
这座山路太[___]了,大家小心.
Gợi ý: xiǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 险 với chữ 脸 hoặc 验 do có chung thành phần gợi âm 佥.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 险, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nguy hiểm' (xiǎn) bằng tiếng Trung với bộ vách núi bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

险xiǎnnguy hiểm, hiểm trở
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0