HanziGuru.陰 · yīn
陰
yīn[yin1]Thanh 1

âm (âm u, mây mù, mặt trăng, âm tính trong âm dương)

EN: surname Yin · overcast (weather) · cloudy

HSK 2Hán Việt: Âm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · âm (âm u, mây mù, mặt trăng, âm tính trong âm dương)

Hán Việt: Âm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝) viết gọn gàng, hẹp hơn; phần bên phải (月) chiếm không gian rộng hơn, cân đối hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 陰 giữ nguyên cấu trúc truyền thống, chữ giản thể 阴 viết đơn giản hóa phần bên phải để viết nhanh hơn.

âm u, râm, nhiều mây, không có nắng

mặt trăngphần âm trong triết học âm dươngđiện tích âmgiống cái, tính nữkín đáo, ẩn giấu, bề trái
Tính từ / Danh từTrung cấp / Phổ biến#thời tiết#triết học#tự nhiên#vật lý
Ví dụ thực tế
  • 今天阴天,可能要下雨。
    jīntiān yīntiān, kěnéng yào xià yǔ.
    Hôm nay trời âm u, có lẽ sắp mưa.
  • 阴阳 互根, balance is key.
    yīnyáng hù gēn
    Âm dương nương tựa lẫn nhau, sự cân bằng là cốt lõi.
/[in⁵⁵]/Thanh điệu: 55
陰
yīnyin1
++
¯(55)
=yīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi tự nhiên ở vị trí chuẩn bị phát âm nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: vần -in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ ở đỉnh quãng giọng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 của các âm kết thúc bằng vần khác nếu không phát âm gọn phần kết thúc -n.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng cao trước mặt giống như vẽ một đường thẳng nằm ngang ở trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝) viết gọn gàng, hẹp hơn; phần bên phải (月) chiếm không gian rộng hơn, cân đối hai bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 陰 giữ nguyên cấu trúc truyền thống, chữ giản thể 阴 viết đơn giản hóa phần bên phải để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 阝 · Bộ ấp (bên trái biến thể thành phụ) (gò đắp, đồi núi, che khuất)

Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ vùng đất khuất bóng râm, ít ánh sáng)

Biểu thanh (声旁): 𠂤 (âm gốc: yīn (gợi âm đọc cho chữ âm))

Bên trái là bộ 阝 (gò đất che khuất ánh sáng), bên phải là phần gợi âm 𠂤, kết hợp lại tạo thành khái niệm nơi khuất nắng, âm u.

  • 阝 Bộ ấp (đất đai, vùng khuất)
  • 𠂤 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại hình ảnh sườn núi phía khuất mặt trời, không đón được ánh nắng nên tối tăm và lạnh lẽo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sườn núi khuất nắng, chữ mở rộng ra chỉ mọi hiện tượng tối tăm, nhiều mây, mưa gió, và triết học âm dương.

  • Trong triết học Trung Hoa cổ đại, Âm và Dương là hai thế lực đối lập nhưng bổ sung cho nhau.
  • Thời tiết âm u ('阴天') luôn gắn liền với sự tích tụ của mây và hơi nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Âm
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt, nhưng kéo dài và đều đặn hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イン / Âm Kun: かげ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
음
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Âm' tương đương hoàn hảo với âm đọc 'yīn' trong tiếng phổ thông Trung Quốc qua lịch sử biến âm phụ âm đầu và vần.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng cạnh gò đất (阝) vào một ngày mặt trời bị mây che khuất, không gian trở nên âm u, tối tăm và lạnh lẽo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
阴
yīnâm uGốc chữ cơ bản
荫
yìnbóng râmThêm bộ thảo (艹) ở trên chỉ cây cối tạo bóng râm
烟
yānkhóiThêm bộ hỏa/thủy thể hiện khói bốc lên
Chữ dễ nhầm (形近字)
阳(yáng)
Chữ 阳 có bộ nhật (日) bên trái nghĩa là ánh nắng/dương, còn chữ 阴 có bộ 阝 nghĩa là khuất nắng/âm.
Thử thách phản xạ
今天天氣很[___],好像要下雨了。
Gợi ý: yīn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 阴 (âm u, khuất nắng) và chữ 阳 (dương quang, có nắng) do cấu trúc bên phải khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '阴', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '阴' chỉ thời tiết âm u và nhớ phân biệt nó với chữ '阳'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

陰yīnâm (âm u, mây mù, mặt trăng, âm tính trong âm dương)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0