HanziGuru.隐 · yǐn
隐
yǐn[yin3]Thanh 3

ẩn, bí mật, che giấu

EN: (bound form) secret; hidden; concealed; crypto-

HSK 6Hán Việt: Ẩn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ẩn, bí mật, che giấu

Hán Việt: Ẩn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Phụ (阝) chiếm khoảng một phần ba không gian, bên phải là chữ 急 (cấp) thu gọn chiếm hai phần ba còn lại. Cần cân đối để phần bên phải không bị quá dài.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 隱 được giản thể hóa thành 隐 bằng cách thay bộ 阜/阝 bên trái giữ nguyên, và thay đổi cấu trúc bên phải để giảm số nét viết.

bí mật, ẩn giấu, không lộ ra ngoài

núp, lẩn trốnchứng bệnh thầm kín
Tính từ / Động từTrang trọng / Thường dùng trong văn viếtNgữ tố ràng buộc#trạng thái#tính chất#hành vi
Ví dụ thực tế
  • 隐蔽
    yǐnbì
    ẩn nấp, che đậy, ẩn giấu
  • 隐形
    yǐnxíng
    tàng hình, ẩn hình
/[in²¹⁴]/Thanh điệu: 214
隐
yǐnyin3
++
ˇ(214)
=yǐn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm y/i)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, nâng phần giữa lưỡi gần ngạc cứng để tạo âm i.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in giống như vần in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi xuống rồi lên 214)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần in nhưng mang thanh điệu khác như ín hoặc ìn nếu nghe không kỹ độ gập khúc của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi vút cao lên nhẹ nhàng, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Phụ (阝) chiếm khoảng một phần ba không gian, bên phải là chữ 急 (cấp) thu gọn chiếm hai phần ba còn lại. Cần cân đối để phần bên phải không bị quá dài.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 隱 được giản thể hóa thành 隐 bằng cách thay bộ 阜/阝 bên trái giữ nguyên, và thay đổi cấu trúc bên phải để giảm số nét viết.

Bộ thủ 阝 · Bộ Phụ (gò, đống) (gò đất, địa thế cao hoặc liên quan đến vùng đất, sự che khuất)

Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ đống đất, nơi có thể ẩn nấp, che giấu)

Biểu thanh (声旁): 急 (âm gốc: jí / yǐn)

Đứng sau gò đất (阝) một cách vội vã, cấp bách (急) để người khác không nhìn thấy, đó là sự ẩn giấu (隐).

  • 阝 Bộ phụ (gò đất / bên trái)
  • 急 Phần biểu âm và gợi ý nghĩa cấp bách/ẩn mình
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ 阝 (gò đất) biểu thị địa hình che khuất và chữ 急 biểu âm, thể hiện ý nghĩa ban đầu là trốn sau gò đất để ẩn mình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là trốn tránh, ẩn nấp sau gò đất, chữ phát triển thành tính từ chỉ bất cứ thứ gì khuất tất, bí mật, không hiển lộ ra ngoài.

  • Trong thư pháp truyền thống, bộ 阝 viết bên trái luôn phải gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ẩn
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi trong tiếng Việt (Ẩn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イン (in) / Âm Kun: かく.す (kakusu), かく.れる (kakureru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
은
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ẩn' khớp hoàn hảo với phụ âm đầu 'Y-' và vần '-in' trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ra sau **gò đất (阝)** trốn **vội vã (急)** vì không muốn ai thấy, đó là hành động **ẩn giấu (隐)**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
瘾
yǐnchứng nghiện, sự thèm khát, đam mê sâu sắc+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
稳(wěn)
Chữ 稳 có bộ lúa 禾 bên trái (ổn định), còn chữ 隐 có bộ gò 阝 bên trái (ẩn giấu).
Thử thách phản xạ
这件事情, 请你__ __保密。
Gợi ý: yǐn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 隐 với các chữ có hình dáng tương tự như 急 hoặc 稳.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 隐, bạn đọc thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'ẩn giấu' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ cái nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

隐yǐnẩn, bí mật, che giấu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0