HanziGuru.隨 · suí
隨
suí[sui2]Thanh 2

đi theo, tuân theo

EN: surname Sui · to follow · to comply with

HSK 2Hán Việt: Tùy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đi theo, tuân theo

Hán Việt: Tùy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ⻌) ôm lấy phần bên phải (阝 và 隹). Chú ý viết phần bên phải trước, sau đó mới viết nét quải xước (⻌) bao bọc bên ngoài ở bước cuối cùng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 隨 được giản thể hóa thành 随 bằng cách giữ nguyên bộ quải xước (⻌) và thay đổi cấu trúc bên trong cho gọn gàng hơn.

đi theo, tuân theo, thuận theo

tùy ý, tùy theohọ Tùy
Động từ / Phó từTrung lập#hành động#thái độ
Ví dụ thực tế
  • 随便
    suíbiàn
    tùy ý, thoải mái
  • 随时
    suíshí
    bất cứ lúc nào
/[swi³⁵]/Thanh điệu: 35
隨
suísui2
++
´(35)
=suí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần sát mặt sau của răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây (ui là viết tắt của uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 2 khác, nó có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tùy theo tốc độ nói, nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên độ cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm xuế hoặc suôi nếu không phân biệt rõ vần -ui (thực chất là -uei).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trên và chếch sang phải, giống như hướng đi lên của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ⻌) ôm lấy phần bên phải (阝 và 隹). Chú ý viết phần bên phải trước, sau đó mới viết nét quải xước (⻌) bao bọc bên ngoài ở bước cuối cùng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 隨 được giản thể hóa thành 随 bằng cách giữ nguyên bộ quải xước (⻌) và thay đổi cấu trúc bên trong cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ ⻌ · Bộ xước (bước đi, chuyển động)

Biểu ý (形旁): ⻌ (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc bước đi, di chuyển, đi theo sau ai đó.)

Biểu thanh (声旁): 隹 (âm gốc: zhuī / suí)

Kết hợp giữa bộ xước (⻌ - bước đi) và chữ chuy (隹 - con chim ngắn đuôi). Con chim cất cánh bay đi đâu thì người thợ săn bước theo (tùy) đến đó.

  • ⻌ Bộ xước: bước đi
  • 阝 Gò đất / phụ cận
  • 隹 Chim đuôi ngắn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu kết hợp hình ảnh bước chân (bộ xước) với một vật biểu thị âm đọc và ý nghĩa chuyển động theo sau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'bước đi theo sau', chữ mở rộng thành 'tuân theo', 'thuận theo hoàn cảnh' và 'tùy ý'.

  • Trong lịch sử, chữ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ với nghĩa hộ tống hoặc đi theo vua chúa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tùy
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt 'Tùy' mang dấu huyền hoặc ngang tùy từ, nhưng ở đây quy về âm Tùy.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ズイ / Âm Kun: したが.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s trong tiếng Trung thường tương ứng với âm T trong âm Hán Việt (Tùy).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm bộ xước (bước đi) để **tùy** cơ ứng biến bước theo những chú chim (隹) bay lượn trên gò đất (阝).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
谁
shuíaiThêm bộ ngôn (讠) chỉ lời nói, hỏi xem ai đang nói.
推
tuīđẩyThêm bộ thủ (扌) dùng tay để đẩy.
Chữ dễ nhầm (形近字)
随(suí)
Dễ nhầm với các chữ có bộ chuy (隹) khác nếu không nhớ bộ xước (⻌) bên ngoài.
Thử thách phản xạ
這件事情, 我們[___]大家的意見辦。
Gợi ý: suí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách viết thứ tự nét của bộ xước (⻌) - luôn viết phần bên trong trước rồi mới viết bộ xước bọc ra ngoài cuối cùng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 随, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'suí' (tùy theo) và đọc với thanh điệu nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

隨suíđi theo, tuân theo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0