Bên trái là bộ khuyển (thú vật), bên phải là chữ chuy (con chim ngắn đuôi). Kết hợp lại biểu thị loài thú đực hoặc chim đực có sức mạnh oai phong.
犭 Bộ khuyển (thú vật)
隹 Con chim
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 厷 (gōng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hùng ban đầu kết hợp giữa hình ảnh loài thú (bộ khuyển) và tiếng gọi hoặc loài chim mạnh mẽ (chuy), dần biểu thị ý nghĩa về sự mạnh mẽ, con đực.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ con đực ở động vật, mở rộng ra chỉ sự hùng mạnh, vĩ đại và những con người tài giỏi xuất chúng (anh hùng).
Trong lịch sử, chữ này thường gắn liền với văn hóa võng lọng, quyền lực và các đấng anh hào.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hùng
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt mang thanh ngang hoặc thanh huyền tùy từ, nhưng chữ Hùng trong tiếng Việt mang dấu huyền.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ / Âm Kun: オス
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
웅
Quy luật chuyển âm: Âm xiong trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt 'Hùng' (x -> h, iong -> ung/ùng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Con **thú** (bộ khuyển) đứng cạnh con **chim** (chuy) đang cùng nhau khoe bộ lông oai vệ, trông thật **hùng** dũng và mạnh mẽ.