HanziGuru.雄 · xióng
雄
xióng[xiong2]Thanh 2

Hùng, đực, mạnh mẽ, oai vệ

EN: male · staminate · grand

HSK 5Hán Việt: Hùng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hùng, đực, mạnh mẽ, oai vệ

Hán Việt: Hùng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khuyển) thu gọn lại, phần bên phải (bộ hùng) mở rộng ra để tạo sự cân đối tổng thể.

Đực (chỉ giống đực ở động vật hoặc cây cối)

Hùng vĩ, to lớn, oai nghiêmNgười tài giỏi, cường quốc, thế lực mạnh mẽ
Tính từ / Danh từTrung lập / Văn phong trang trọng#tính chất#động vật#quyền lực
Ví dụ thực tế
  • 雄鹰
    xióng yīng
    Chim đại bàng hùng dũng
  • 英雄
    yīng xióng
    Anh hùng
/[ɕi̯oŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
雄
xióngxiong2
++
´(35)
=xióng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy luồng khí thoát ra qua kẽ răng trên và dưới tạo tiếng xì nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
iong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -iông
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dung» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao vút từ trung bình lên cao (35).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ độ cao tùy tốc độ nói nhưng cơ bản vẫn giữ tính chất dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (xiòng) nếu đọc không chú ý độ vút lên cao ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời, giống như vẽ một đường đi lên dứt khoát.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khuyển) thu gọn lại, phần bên phải (bộ hùng) mở rộng ra để tạo sự cân đối tổng thể.

Bộ thủ ⊞ · Bộ Khuyển (Loài chó, thú vật bốn chân)

Biểu ý (形旁): 犭 (Chỉ loài thú hoặc đặc tính động vật)

Biểu thanh (声旁): 隹 (âm gốc: zhuī (chuy - chim đuôi ngắn))

Bên trái là bộ khuyển (thú vật), bên phải là chữ chuy (con chim ngắn đuôi). Kết hợp lại biểu thị loài thú đực hoặc chim đực có sức mạnh oai phong.

  • 犭 Bộ khuyển (thú vật)
  • 隹 Con chim
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hùng ban đầu kết hợp giữa hình ảnh loài thú (bộ khuyển) và tiếng gọi hoặc loài chim mạnh mẽ (chuy), dần biểu thị ý nghĩa về sự mạnh mẽ, con đực.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ con đực ở động vật, mở rộng ra chỉ sự hùng mạnh, vĩ đại và những con người tài giỏi xuất chúng (anh hùng).

  • Trong lịch sử, chữ này thường gắn liền với văn hóa võng lọng, quyền lực và các đấng anh hào.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hùng
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt mang thanh ngang hoặc thanh huyền tùy từ, nhưng chữ Hùng trong tiếng Việt mang dấu huyền.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ / Âm Kun: オス
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
웅
Quy luật chuyển âm: Âm xiong trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt 'Hùng' (x -> h, iong -> ung/ùng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con **thú** (bộ khuyển) đứng cạnh con **chim** (chuy) đang cùng nhau khoe bộ lông oai vệ, trông thật **hùng** dũng và mạnh mẽ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
厷
gōngold variant of 肱[gong1]Phonetic Core (声旁)
宏
hóngto lớn, vĩ đại, vĩ mô+ 宀 (mái nhà)
肱
gōngupper arm; arm+ ⺼ (thịt bắp)
閎
+ 門 (cánh cửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
熊(xióng)
Chữ 雄 có bộ khuyển bên trái; chữ 熊 có thêm bộ hỏa (灬) ở dưới đáy.
Thử thách phản xạ
他是一位 [___] 厚的国家领袖。
Gợi ý: xióng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 雄 (hùng - đực/mạnh mẽ) và chữ 熊 (gấu) do cấu trúc bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 雄, đọc pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả sự mạnh mẽ, hùng dũng hoặc từ 'anh hùng', bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

雄xióngHùng, đực, mạnh mẽ, oai vệ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0