HanziGuru.集 · jí
集
jí[ji2]Thanh 2

tập trung, thu thập, tập (phim)

EN: to gather · to collect · collected works

HSK 3Hán Việt: Tập
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tập trung, thu thập, tập (phim)

Hán Việt: Tập
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Mộc 木 biến thể hoặc chữ Thùy) viết gọn gàng, phần dưới (chữ Trĩ 隹) trải rộng vững chãi để nâng đỡ tổng thể cân đối.

tập hợp, thu gom lại một nơi

tuyển tập, tác phẩm đã sưu tầmlượng từ chỉ tập phim truyền hình hoặc chương trình phát sóng
Động từ / Danh từTrung lập#hành động#xã hội#truyền thông
Ví dụ thực tế
  • 大家集思广益,很快想出了 solution。
    dàjiā jí sī guǎng yì, hěn kuài xiǎng chū le fāng'àn.
    Mọi người tập trung trí tuệ rộng mở, nhanh chóng nghĩ ra phương án.
  • 这部电视剧一共有三十集。
    zhè bù diànshìjù yīgòng yǒu sānshí jí.
    Bộ phim truyền hình này có tổng cộng ba mươi tập.
/[t͡ɕi³⁵]/Thanh điệu: 35
集
jíji2
++
´(35)
=jí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi trên, tách ra từ từ để phát âm mặt lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Cao độ bắt đầu từ mức trung bình và vuốt vút lên cao như khi đọc dấu sắc.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành biến điệu tương đương thanh 2 cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'qí' hoặc 'jī' nếu không phân biệt rõ vận mẫu i đứng sau phụ âm đầu j.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị cao độ đi lên.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Mộc 木 biến thể hoặc chữ Thùy) viết gọn gàng, phần dưới (chữ Trĩ 隹) trải rộng vững chãi để nâng đỡ tổng thể cân đối.

Bộ thủ 隹 · Bộ Chuy (chim đuôi ngắn)

Biểu ý (形旁): 隹 (chỉ loài chim chóc tụ họp)

Nhiều con chim (隹) cùng bay đậu lên trên cây (木), ý chỉ sự tụ tập, tập trung lại một chỗ.

  • 木 cây cối
  • 隹 chim ngắn đuôi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình nhiều con chim đậu trên cây, thể hiện ý nghĩa bầy đàn tụ tập lại với nhau trên cành cây.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bầy chim đậu trên cây, chữ phát triển thành ý nghĩa chung cho việc quy tụ, tập hợp con người, vật dụng hoặc văn bản thành tập.

  • Trong lịch sử, chữ này còn dùng để chỉ việc thu thập các bài thơ, bài văn thành các tuyển tập thi phú.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tập
Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (tập).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: あつ.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
집
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với ch trong âm Hán Việt (jí ➔ tập).
Câu chuyện Ghi nhớ

Những chú **chim** (隹) bay về đậu kín trên ngọn **cây** (木) để **tập trung** họp bàn trước mùa đông.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
进
jìntiến lênThay bộ mộc/chuy bằng bộ sước (辶) chỉ bước đi.
焦
jiāocháy, tiêu điềuPhía trên là chữ tiếu (隹) dưới là lửa (灬).
Chữ dễ nhầm (形近字)
焦(jiāo)
Chữ 集 có bộ mộc ở trên, chữ 焦 có bộ hỏa ở dưới.
Thử thách phản xạ
这部电视剧很好看,我已经看了十[___]了。
Gợi ý: jí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phía trên với bộ mộc đơn thuần hoặc nhầm lẫn nét ngang sổ của bộ chuy.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ '集', đọc âm Pinyin, âm Hán Việt và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'tập hợp' hoặc 'tập phim' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

集jítập trung, thu thập, tập (phim)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0