Quy tắc cân đối nét: Viết nét ngang trên cùng ngắn, nét gập sổ ở giữa tạo khung, bên trong chứa 4 nét chấm tượng trưng cho những hạt mưa rơi cân đối hai bên.
1. Ý nghĩa
Nước rơi từ trên trời xuống, mưa.
Chỉ các hiện tượng hoặc vật thể rơi xuống như mưa (như hoa mưa, mưa đạn)Vận động viên hoặc đồ vật rơi lả tả nhiều
Danh từ / Động từTrung tính#thời tiết#tự nhiên#hiện tượng khí quyển
Ví dụ thực tế
外面下雨了。
Wàimiàn xià yǔ le.
Bên ngoài đang mưa rồi.
今天有雨。
Jīntiān yǒu yǔ.
Hôm nay có mưa.
2. Phát âm
/[y³⁵]/Thanh điệu: 35
雨
yǔyu3
|
++
ˇ(214)
=yǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duy”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần ü tròn môi sâu [y]; thanh 3 trầm uốn tương đương dấu hỏi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Vũ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm y/i hoặc u
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: Vần ü đọc như uy/yu tròn môi
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung và đi vút lên cao như khi bạn hỏi 'Hả?'
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, yŭ biến đổi thành thanh 2 (yú).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với yū (thanh 1) nếu không nâng cao cao độ ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Tay đưa từ giữa hướng chếch lên cao bên phải, giống như đang hỏi hoặc gọi với giọng ngạc nhiên.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Viết nét ngang trên cùng ngắn, nét gập sổ ở giữa tạo khung, bên trong chứa 4 nét chấm tượng trưng cho những hạt mưa rơi cân đối hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ雨 · Bộ Vũ (Mưa)
Biểu ý (形旁):雨 (Biểu thị trực quan hiện tượng thời tiết mưa rơi từ trên mây.)
Chữ tượng hình mô phỏng bầu trời ở trên (đường ngang), mây hoặc mái vòm bên dưới, và các giọt nước rơi xuống qua các nét chấm.
一 Mây / Bầu trời phía trên
冂 Không gian bao la của bầu trời
丨 Đường không gian xuyên suốt
丶 Các hạt mưa rơi
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '雨' được vẽ giống như một đường vòm đại diện cho bầu trời (hoặc đám mây) và các chấm bên dưới đại diện cho những giọt nước mưa đang rơi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh giọt nước mưa rơi trong tự nhiên thời cổ đại, ý nghĩa cơ bản của chữ vẫn được giữ nguyên qua hàng nghìn năm.
Là một trong những bộ thủ cơ bản nhất liên quan đến thời tiết và khí tượng trong chữ Hán.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vũ
Thanh hỏi trong tiếng Việt (vũ) tương ứng với thanh 3/thanh 2 trong tiếng Trung tùy theo quy tắc biến điệu, nhưng âm Hán Việt đọc là Vũ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ウ / Âm Kun: ame, ama
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
우
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '雨' có âm Hán Việt là 'Vũ', tương ứng với phụ gia âm đầu v/u và vần ü trong tiếng Trung.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn lên bầu trời (nét ngang ở trên), mây tụ lại (khung vòm) và những giọt nước mưa tí tách (4 dấu chấm) rơi lã chã xuống mặt đất.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
雪
xuěTuyếtBộ vũ ở trên kết hợp với chữ sơn/chổi ở dưới tạo thành tuyết rơi.
雷
léiSấmBộ vũ ở trên kết hợp với chữ điền ở dưới (ruộng bị sấm sét đánh).
零
língSố không / Mưa phùnKết hợp với bộ lệnh (令).
Chữ dễ nhầm (形近字)
两(liǎng)
Chữ '两' có nghĩa là hai/lượng, không có các chấm mưa rơi bên trong như chữ '雨'.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
今天外面正在下[___]。
Gợi ý: yǔ
Lỗi hay gặp
Viết nhầm vị trí các nét chấm bên trong khung hoặc quên nét sổ giữa.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ '雨', hãy cho biết nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ hiện tượng thời tiết 'mưa' (yǔ)?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
雨yǔMưa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...