漢
HanziGuru
.
霑 · zhān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
霑
Share
霑
zhān
[zhan1]
Thanh 1
Phát âm
variant of 沾[zhan1] · to moisten
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
沾
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…