EN: to moisten · to be infected by · to receive benefit or advantage through a contact
HSK 7Hán Việt: Chiêm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · dính, thấm, nhiễm
Hán Việt: Chiêm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy biến thể) gọn gàng, phần bên phải rộng rãi hơn nhưng cần cân đối để toàn bộ chữ không bị ngả sang một bên.
1. Ý nghĩa
dính, thấm nước hoặc chất lỏng
chịu ảnh hưởng hoặc bị nhiễm (thường là điều không tốt)hưởng chút ít lợi lộc hoặc may mắn nhờ liên quan đến người khác
Động từTrung tính#hành động#trạng thái#tương tác
Ví dụ thực tế
手上沾了水。
Shǒu shàng zhān le shuǐ.
Trên tay dính nước rồi.
沾光
zhān guāng
Thơm lây, được hưởng ké chút ánh sáng/lợi ích.
2. Phát âm
/[ʈʂan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
沾
zhānzhan1
|
++
¯(55)
=zhān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng mà không tạo tiếng gió lớn.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng phát ra khi ngân một nốt cao đều đặn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm zhan không uốn lưỡi hoặc nhầm với các vần an và ang nếu nghe không kỹ độ vang mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ đều giọng ngang cao giống như tiếng bíp kéo dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy biến thể) gọn gàng, phần bên phải rộng rãi hơn nhưng cần cân đối để toàn bộ chữ không bị ngả sang một bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (chấm thủy) (nước, liên quan đến chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng làm ướt hoặc dính.)
Biểu thanh (声旁):占 (âm gốc: zhān)
Nước (氵) chạm vào chữ chiêm (占) tạo thành việc bị dính ướt hoặc thấm nước.
氵 Nước
占 Chiêm (cung cấp âm đọc và một phần ý nghĩa chiếm giữ, tiếp xúc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 沾 (zhān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (chỉ chất lỏng) và chữ Chiêm (chỉ âm đọc và sự tiếp xúc), mô tả hành động chất lỏng bám dính lên bề mặt vật thể.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nước làm ướt hay dính vào vật, chữ mở rộng ra các nghĩa trừu tượng như dính líu, bị nhiễm thói hư tật xấu, hoặc hưởng ké lợi lộc.
Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để chỉ sương mù thấm ướt quần áo.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chiêm
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm Bình trong Hán Việt, thường phát âm không dấu hoặc dấu ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テン / Âm Kun: Cụ thể không có thuần Nhật phổ biến cho nghĩa này.
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
점
Quy luật chuyển âm: zhān trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng ch- (Chiêm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhúng ngón tay xuống dòng nước (氵) rồi chạm vào bói toán (占) xem vận may, kết quả là tay bị dính nước và dính cả vận đỏ.