HanziGuru.霞 · xiá
霞
xiá[xia2]Thanh 2

mây ráng, mây đỏ buổi sớm hoặc chiều

EN: rose-tinted sky or clouds at sunrise or sunset

HSK 7Hán Việt: Hà
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mây ráng, mây đỏ buổi sớm hoặc chiều

Hán Việt: Hà
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (thượng hạ)
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Vũ ⾬) viết rộng ngang, rải đều các nét chấm; phần dưới (chữ Giả 假 rút gọn thành 叚) viết gọn gàng cân đối ở phía dưới, đảm bảo trọng tâm không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của chữ này giống nhau, sử dụng bộ Vũ ở trên và chữ 叚 ở dưới làm thành phần cấu thành.

mây ráng (mây ngũ sắc lúc bình minh hoặc hoàng hôn)

ánh sáng rực rỡ trên bầu trời
Danh từVăn chương, trang trọngNgữ tố ràng buộc#thời tiết#thiên nhiên#màu sắc
Ví dụ thực tế
  • 晚霞
    wǎnxiá
    Ráng chiều, ánh mây đỏ hoàng hôn
  • 朝霞
    zháoxiá
    Ráng sớm, ánh mây đỏ bình minh
/[ɕia³⁵]/Thanh điệu: 35
霞
xiáxia2
++
´(35)
=xiá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, không chạm hẳn, tạo khe hẹp cho luồng khí lướt qua.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia (i-a)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút bổng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 4, nó giữ nguyên độ cao nhưng khi đứng trước thanh khác có thể biến đổi nhẹ theo ngữ cảnh thông thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với xià (thanh 4) nếu không phân biệt được hướng đi của giọng (vút lên so với rơi xuống).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải theo hình dấu sắc, mô phỏng cao độ vút lên từ 3 lên 5.

Hình thể: Trên dưới (thượng hạ) · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Vũ ⾬) viết rộng ngang, rải đều các nét chấm; phần dưới (chữ Giả 假 rút gọn thành 叚) viết gọn gàng cân đối ở phía dưới, đảm bảo trọng tâm không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của chữ này giống nhau, sử dụng bộ Vũ ở trên và chữ 叚 ở dưới làm thành phần cấu thành.

Bộ thủ ⾬ · Bộ Vũ (Mưa)

Biểu ý (形旁): ⾬ (Chỉ hiện tượng thời tiết trên bầu trời (mây, mưa, ráng))

Biểu thanh (声旁): 叚 (âm gốc: xiá)

Bầu trời có mưa (bộ Vũ ⾬) kết hợp với ánh sáng rực rỡ tạo nên tầng mây ráng (xiá) lung linh buổi chiều.

  • ⾬ Chỉ mây trời, thời tiết
  • 叚 Cung cấp âm đọc (xiá)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Vũ (chỉ bầu trời, mây mưa) và âm đọc từ chữ 叚, diễn tả sắc màu rực rỡ của mây trời khi mặt trời mọc hoặc lặn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ánh mây sắc màu trên không trung, ngày nay từ này thường xuất hiện trong các văn cảnh thơ ca, miêu tả thiên nhiên như ráng chiều (wǎnxiá) hay ráng sớm (zháoxiá).

  • Thường được dùng trong văn học cổ điển Trung Hoa để tạo vẻ đẹp tao nhã, nên thơ cho cảnh vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hà
Thanh 2 tiếng Trung (xiá) tương đương với âm có dấu sắc trong tiếng Việt (Hà -> Há), tuy nhiên trong Hán Việt đọc là Hà (thanh huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: あけぼの
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
하
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hà' tương ứng với âm Pinyin 'xiá' trong các quy luật biến âm Hán-Việt lịch sử (x- chuyển thành h-).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn lên bầu trời mưa (bộ Vũ ⾬) nhưng lúc hoàng hôn lại xuất hiện những đám mây rực rỡ sắc màu (xiá) đẹp như tranh vẽ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
叚
Phonetic Core (声旁)
暇
xiáleisure+ 日 (mặt trời)
煆
xiāa raging fire+ 火 (lửa)
猳
jiāmythical ape; variant of 豭[jia1]+ 犭 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
暇(xiá)
Chữ 霞 có bộ Vũ ⾬ ở trên (mây trời), còn chữ 暇 có bộ Nhật 日 ở bên trái (thời gian/ngày tháng).
瑕(xiá)
Chữ 霞 dùng bộ Vũ ⾬, còn chữ 瑕 dùng bộ Vương 王 (ngọc ngà).
Thử thách phản xạ
夕阳 West sets, 天边出现了美丽的晚[___]。
Gợi ý: xiá
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần phía trên là bộ Vũ với các bộ khác hoặc viết sai số nét của phần dưới chữ 叚.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 霞, hãy đọc Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả 'ráng chiều' trong tiếng Trung, bạn viết ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

霞xiámây ráng, mây đỏ buổi sớm hoặc chiều
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0