HanziGuru.靈 · líng
靈
líng[ling2]Thanh 2

linh thiêng, nhanh nhẹn, linh hồn

EN: quick · alert · efficacious

HSK 6Hán Việt: Linh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · linh thiêng, nhanh nhẹn, linh hồn

Hán Việt: Linh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (雨) che chở cân đối phần dưới, các nét trong bộ mưa phải đều đặn, phần dưới bố trí gọn gàng không bị bè ra ngoài.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 靈 có số nét rất phức tạp (24 nét), cấu thành từ Vũ (雨), Vu (巫) và Khẩu (口) x 3. Chữ giản thể 灵 giữ lại bộ Vũ ở trên và rút gọn phần dưới thành chữ Hỏa (火) mang tính biểu tượng để dễ viết hơn.

linh thiêng, ứng nghiệm

nhanh nhẹn, lanh lợilinh hồn, tinh thầnquan tài
Tính từ / Danh từTrung lập / Văn phong trang trọng#tôn giáo#tâm linh#tính chất#trí tuệ
Ví dụ thực tế
  • 这块表真灵,一秒都不差。
    Zhè kuài biǎo zhēn líng, yī miǎo dōu bù chà.
    Chiếc đồng hồ này thật chuẩn (nhanh nhạy), không sai một giây.
  • 心灵手巧
    xīn líng shǒu qiǎo
    Khéo tay hay làm (tâm linh thủ xảo)
/[liŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
靈
língling2
++
´(35)
=líng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ling
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, hơi thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có đà bắt đầu từ âm vực lửng lơ rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng đằng sau, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành âm vực cao hơn tùy ngữ cảnh giao tiếp nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (lín) nếu không chú ý độ vút lên ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng ngân dài hơn và có cao độ dứt khoát.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (雨) che chở cân đối phần dưới, các nét trong bộ mưa phải đều đặn, phần dưới bố trí gọn gàng không bị bè ra ngoài.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 靈 có số nét rất phức tạp (24 nét), cấu thành từ Vũ (雨), Vu (巫) và Khẩu (口) x 3. Chữ giản thể 灵 giữ lại bộ Vũ ở trên và rút gọn phần dưới thành chữ Hỏa (火) mang tính biểu tượng để dễ viết hơn.

Bộ thủ 雨 · Bộ Vũ (Mưa)

Biểu ý (形旁): 雨 (Biểu thị sự liên quan đến bầu trời, hiện tượng siêu nhiên hoặc trời mưa cầu đảo.)

Biểu thanh (声旁): 火 (âm gốc: líng / huǒ tương ứng ngữ âm cổ)

Trời mưa (雨) xuống dập tắt ngọn lửa (火) hoặc thắp lên đốm lửa linh thiêng cúng tế cầu mưa.

  • 雨 Mưa / Bầu trời
  • 火 Lửa / Sự linh thiêng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ gốc phồn thể tượng trưng cho các nghi lễ cầu mưa (vũ) với các ông đồng bà cốt (vu) và những lời cầu khẩn thần linh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến cầu đảo, thần thánh, dần phát triển thành sự linh nghiệm, nhanh trí và linh hồn.

  • Trong chữ giáp cốt văn, chữ này mô tả hình ảnh mưa rơi từ đám mây cùng các pháp sư đang làm phép.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Linh
Thanh 2 tiếng Trung (líng) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (lín -> lính/líng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レイ (rei), リョウ (ryō) / Âm Kun: たましい (tamashii)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
령
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- giữ nguyên không đổi qua tiếng Việt (Linh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trời đang đổ mưa (雨) thì bỗng nhiên có một đốm lửa (火) linh thiêng bùng cháy sáng rực, vô cùng linh ứng và kỳ diệu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
欞
+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
零(líng)
Chữ 零 có bộ vũ (雨) ở trên nhưng bên dưới là bộ lệnh (令), dùng để chỉ số không (zero) hoặc mưa rơi rả rích.
Thử thách phản xạ
這尊佛像据說非常[___],很多人來這裡許願。
Gợi ý: líng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ giản thể 灵 và chữ 零 do cùng cách phát âm và có chung bộ vũ ở trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 灵, hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả một chiếc máy móc hoặc cái đầu rất lanh lợi, thông minh, bạn dùng chữ Hán nào có âm pinyin là 'líng'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

靈línglinh thiêng, nhanh nhẹn, linh hồn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0