Tiếng Việt · da động vật, thuộc da, cải cách, cách chức
Hán Việt: Cá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục cân đối giữa phần bên trái và bên phải. Các nét ngang và sổ cần viết gọn gàng, không bị bè rộng sang hai bên.
1. Ý nghĩa
da động vật, thuộc da
cải cách, thay đổicách chức, bãi nhiệmloại bỏ, lột bỏ
Danh từ / Động từTrung tính / Trang trọng#vật liệu#chính trị#hành động
Ví dụ thực tế
革新
géxīn
đổi mới, cải cách
皮革
pígé
da thuộc, đồ da
2. Phát âm
/[kɤ³⁵]/Thanh điệu: 35
革
gége2
|
++
´(35)
=gé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ge
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm), không có luồng hơi mạnh tống ra.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ê / ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ mức trung bình và vuốt vút lên cao dứt khoát như khi đang hỏi 'Hả?' hoặc đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành dạng lửng hoặc thay đổi theo quy tắc chung của tiếng Quan Thoại.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu khác hoặc bị đọc thành dấu huyền nếu không đẩy cao giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, mô phỏng cao độ đi lên từ trung bình lên cao sắc bén.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục cân đối giữa phần bên trái và bên phải. Các nét ngang và sổ cần viết gọn gàng, không bị bè rộng sang hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ革 · Bộ Cách (da thú, da thuộc)
Chữ gồm các bộ phận tượng hình mô tả việc lột da thú căng ra để xử lý và làm đồ dùng.
革 Chính là bộ cách, biểu thị da động vật và sự thay đổi lột xác.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 革 (gé)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn ghi lại hình ảnh tấm da thú được lột ra khỏi con vật và căng ra để thuộc da, qua thời gian biến đổi thành hình chữ vuông vức như hiện nay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'da động vật' (tấm da lột ra), người xưa mở rộng nghĩa sang 'lột bỏ, thay đổi cũ đổi mới' (cách tân, cải cách) và 'cách chức' (bãi nhiệm chức vụ cũ).
Trong lịch sử chữ Hán, bộ Cách thường liên quan đến các vật dụng làm từ da như giáp trụ, yên ngựa hoặc các cuộc đổi mới chính trị lớn (cách mạng).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cách
Âm Hán Việt là 'Cách', tương ứng với phụ âm đầu c- và thanh sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク / Âm Kun: かわ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
혁
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung tương ứng với âm c- trong Âm Hán Việt (ví dụ: gé ➔ cách).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Tấm da thú (革) được mang đi thuộc lại để thay đổi hoàn toàn diện mạo, giống như một cuộc cách mạng cải cách lớn.