HanziGuru.鞭 · biān
鞭
biān[bian1]Thanh 1

roi, roi da, đánh roi

EN: whip or lash · to flog · to whip

HSK 7Hán Việt: Roi, Tiên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · roi, roi da, đánh roi

Hán Việt: Roi, Tiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái (bộ Cách) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (bộ Tiện) chiếm 60%. Các nét ngang ở bên phải cần đều đặn và khít nhau để không bị loãng.

roi da, cái roi dùng để quất hoặc đánh

hành động đánh bằng roi, quất roigậy chỉ huy của người điều khiểnvũ khí bằng sắt nối các đốt thời cổbộ phận sinh dục của động vật (dùng làm thực phẩm)
Danh từ / Động từTrung lập#vũ khí#dụng cụ#hành động
Ví dụ thực tế
  • 快马加鞭
    kuài mǎ jiā biān
    quất ngựa phi nhanh (thành ngữ chỉ sự khẩn trương)
  • 鞭 笞
    biān chī
    quất roi, đánh đòn
/[pi̯an⁵⁵]/Thanh điệu: 55
鞭
biānbian1
++
¯(55)
=biān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím chặt vào nhau rồi bung nhẹ để phát âm môi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ ổn định không lên không xuống giống như khi ngân dài một nốt nhạc ở quãng cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Chỉ biến điệu khi gặp một thanh 3 đứng liền sau (chuyển thành âm lửng khoảng 35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu tương tự nhưng thanh điệu khác như biǎn (thanh 3) hoặc biàn (thanh 4) nếu người nói phát âm nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng tắp từ trái sang phải như mặt bàn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái (bộ Cách) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (bộ Tiện) chiếm 60%. Các nét ngang ở bên phải cần đều đặn và khít nhau để không bị loãng.

Bộ thủ 革 · Bộ Cách (da động vật)

Biểu ý (形旁): 革 (chỉ chất liệu làm roi thường là bằng da động vật)

Biểu thanh (声旁): 便 (âm gốc: biàn / biān)

Bên trái là bộ Cách (da thú), bên phải là chữ Tiện (biện/tiện). Cái roi làm bằng da thú (革) và có thể cầm nắm thuận tiện, tiện lợi (便) khi sử dụng.

  • 革 da động vật
  • 便 gợi âm đọc và sự thuận tiện
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Cách (da thuộc) để chỉ vật liệu chế tạo cái roi ngựa thời cổ đại và phần bên phải cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cái roi da quất ngựa, chữ phát triển thêm nghĩa mở rộng là đánh đòn, hành hình bằng roi, hoặc các vật dụng có hình dáng dài dẹt giống cái roi.

  • Trong lịch sử quân sự Trung Hoa, roi thép (tiết biên) là một loại binh khí nặng và uy lực.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Roi / Tiên
Âm Hán Việt đọc là 'tiên' hoặc 'biên' (ít dùng độc lập trong từ thuần Hán thông thường), mang thanh ngang tương đương với thanh 1 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘン (hen) / Âm Kun: むち (muchi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
편
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với các từ gốc Hán đi kèm âm p/b/v trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy miếng da thú (革) làm thành chiếc roi dài, cầm lên tay rất thuận TIỆN (便) để quất ngựa chạy nhanh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
便
biànthuận tiện, liền, ngayPhonetic Core (声旁)
缏
biànbraid+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
便(biàn)
Chữ 便 dùng bộ Nhân đứng (亻) liên quan đến người, còn chữ 鞭 dùng bộ Cách (革) chỉ da thú.
Thử thách phản xạ
骑马的时候需要用[___]来催 促马匹前行。
Gợi ý: biān
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên phải do nhầm lẫn giữa chữ 便 và các chữ có cấu trúc tương tự, hoặc quên mất bộ Cách (革) ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 鞭, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'cái roi' (biān) với bộ Cách ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鞭biānroi, roi da, đánh roi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0