HanziGuru.頌 · sòng
頌
sòng[song4]Thanh 4

ca ngợi, tụng ca, chúc phúc

EN: ode · eulogy · to praise in writing

HSK 7Hán Việt: Tụng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ca ngợi, tụng ca, chúc phúc

Hán Việt: Tụng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (phần đầu trang) thon gọn, bên phải (bộ hiệt 頁) vươn rộng và chắc chắn. Cần cân đối tỷ lệ trái phải để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 頌, chữ giản thể giữ nguyên bộ và cấu trúc cân đối, rút gọn một vài nét hợp lý theo quy chuẩn Hán tự giản hóa.

ca ngợi, tán dương trong văn chương; bài thơ ca ngợi

lời chúc tụng, chúc phúc thường dùng trong thư tínthơ tụng (một thể loại văn học cổ)
Danh từ / Động từTrang trọng / Văn chương#văn học#cảm xúc#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 歌颂
    gēsòng
    ca ngợi, tụng ca
  • 颂词
    sòngcí
    lời ca ngợi, bài điếu văn/chúc tụng
/[sʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
頌
sòngsong4
++
`(51)
=sòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
song
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua khe hở giữa lưỡi và hàm trên.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống dấu nặng hoặc dấu sắc rơi rất mạnh và dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ đỉnh cao 5 tụt thẳng xuống đáy 1.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm vực ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm đọc có vần '-ong' nhẹ hoặc nhầm với thanh 1 nếu người học kéo dài giọng ra không chịu ngắt quãng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới theo đường thẳng đứng, giống như động tác chặt dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (phần đầu trang) thon gọn, bên phải (bộ hiệt 頁) vươn rộng và chắc chắn. Cần cân đối tỷ lệ trái phải để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 頌, chữ giản thể giữ nguyên bộ và cấu trúc cân đối, rút gọn một vài nét hợp lý theo quy chuẩn Hán tự giản hóa.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt (cái đầu, trang giấy)

Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đầu trang, lời văn hoặc sách vở.)

Biểu thanh (声旁): 公 (âm gốc: gōng / sòng)

Kết hợp giữa bộ Ngôn (nói năng, lời ca) bên trái và bộ Hiệt (trang giấy, đầu) bên hóa thành chữ Tụng (lời ca ngợi viết trên trang sách).

  • 亻 biến thể bộ Nhân
  • 八 số tám
  • 页 bộ Hiệt (trang giấy)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Tụng ban đầu biểu thị hành động dâng lời ca ngợi trang trọng trong các nghi lễ lớn, kết hợp giữa âm đọc và bộ chỉ nghĩa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bài ca dâng lên thần linh hoặc tổ tiên, nghĩa mở rộng ra thành mọi lời ca tụng, tán dương, khen ngợi và cả những lời chúc tốt đẹp trong thư từ.

  • Xuất hiện trong các sách kinh điển cổ như Kinh Thi (Phần 'Thụng' dùng cho các bài ca hát trong miếu đường).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tụng
Thanh 4 trong tiếng Trung (sòng) tương ứng với dấu nặng (Tụng) hoặc dấu sắc đi xuống trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
송
Quy luật chuyển âm: Âm đầu s- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm t- hoặc s- trong âm Hán Việt (sòng ➔ Tụng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Công (公) đứng trước trang giấy (页) cất cao giọng ca ngợi (颂) những thành tựu vĩ đại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
公
gōngcông (công cộng, chung, công bằng, tước công)Phonetic Core (声旁)
松
sōnglỏng lẻo, thư giãn+ 木 (cây cối)
翁
wēngông lão, cụ già+ 羽 (lông vũ)
讼
sòngkiện tụng+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
诵(sòng)
Chữ 颂 có bộ Hiệt/Công liên quan đến văn bản, lời ca tụng; chữ 诵 có bộ Ngôn (讠) chuyên về đọc tụng, học thuộc lòng.
Thử thách phản xạ
我們要大聲[___]祖國的大好河山。
Gợi ý: sòng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 颂 (ca ngợi) với chữ 诵 (đọc tụng kinh sách) do phát âm giống hệt nhau và mặt chữ hơi tương đồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '颂', bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ca ngợi' (gēsòng) bằng tiếng Trung với chữ Tụng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

頌sòngca ngợi, tụng ca, chúc phúc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0