HanziGuru.預 · yù
預
yù[yu4]Thanh 4

trước, sẵn, dự phòng

EN: to advance · in advance · beforehand

HSK 3Hán Việt: dự
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trước, sẵn, dự phòng

Hán Việt: dự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Dư (予) gọn gàng, bên phải là bộ Phiệt/Hành (页). Cần phân chia tỷ lệ cân đối trái phải để chữ không bị nghiêng lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '預' có bộ '頁' bên phải, giản thể hóa thành '预' giữ nguyên cấu trúc hài hòa nhưng rút gọn các nét bên phải.

trước, chuẩn bị trước, làm trước

sẵn sàng trong lòngtham gia (dự trong dự hội - chữ cũ)
Phó từ / Động từTrang trọng / Trung tínhNgữ tố ràng buộc#thời gian#hành động#chuẩn bị
Ví dụ thực tế
  • 预祝你考试成功!
    Yù zhù nǐ kǎoshì chénggōng!
    Chúc trước bạn thi cử thành công!
  • 请提前预约。
    Qǐng tíqián yùyuē.
    Xin vui lòng đặt lịch hẹn trước.
/[y³⁵]/Thanh điệu: 35
預
yùyu4
++
`(51)
=yù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Không có âm đầu (phát âm từ nguyên âm ü)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, môi tròn phía trước
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: đọc như âm uy tròn môi
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 3 đứng sau, thanh 3 của từ này chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm i hoặc u nếu không giữ môi tròn đều khi phát âm nguyên âm ü.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về bên phải, mô phỏng cao độ đi lên từ trung bình lên đỉnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Dư (予) gọn gàng, bên phải là bộ Phiệt/Hành (页). Cần phân chia tỷ lệ cân đối trái phải để chữ không bị nghiêng lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '預' có bộ '頁' bên phải, giản thể hóa thành '预' giữ nguyên cấu trúc hài hòa nhưng rút gọn các nét bên phải.

Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt / Trang giấy (đầu, trang giấy, phần liên quan đến tri thức hoặc trang sách)

Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ nghĩa liên quan đến đầu óc, suy tính trước)

Biểu thanh (声旁): 予 (âm gốc: yú)

Bên trái là bộ D予 (tôi, cho đi), bên phải là bộ Hiệt (页 - trang giấy/cái đầu). Nghĩ đến việc tự mình chuẩn bị sẵn mọi thứ ghi vào trang giấy trước khi sự việc diễn ra.

  • 予 Cung cấp phần âm đọc (yú)
  • 页 Cung cấp phần ý nghĩa liên quan đến sắp xếp, dự liệu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ D予 (cung cấp, trao cho) mang tính âm và bộ Hiệt (trang giấy/đầu) mang tính ý. Ban đầu có nghĩa là cung cấp trước hoặc sắp xếp trước mọi việc trong tâm trí.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chuẩn bị cho sẵn, dần mở rộng thành 'trước', 'sớm', 'dự liệu' như trong dự định, dự án, dự trữ.

  • Trong tiếng Trung cổ, '预' ban đầu thường được viết mượn là '予'. Sau đó người ta thêm bộ Hiệt vào để phân biệt rõ nghĩa chuẩn bị trước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dự
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨ / Âm Kun: あらかじ.め
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
예
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'dự' tương ứng rất sát với âm pinyin 'yù' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn tự tay (予) viết sẵn các kế hoạch ra tờ giấy (页) trước khi ngày mai bắt đầu, đó chính là sự chuẩn bị TRƯỚC (yù).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蕷
+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
预(yù)
Chú ý phân biệt với các từ có bộ D予 tương tự nhưng khác bộ thủ thành phần bên phải.
Thử thách phản xạ
我們必須[___]做好准備。
Gợi ý: yù
Lỗi hay gặp

Người học hay quên viết đúng thứ tự các nét bên trái (予) và bên phải (页), dẫn đến cấu trúc chữ bị xiêu vẹo.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '预', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'trước, chuẩn bị trước' (pinyin: yù)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

預yùtrước, sẵn, dự phòng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0