trước, sẵn, dự phòng
EN: to advance · in advance · beforehand
Tiếng Việt · trước, sẵn, dự phòng
trước, chuẩn bị trước, làm trước
- 预祝你考试成功!Yù zhù nǐ kǎoshì chénggōng!Chúc trước bạn thi cử thành công!
- 请提前预约。Qǐng tíqián yùyuē.Xin vui lòng đặt lịch hẹn trước.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Dư (予) gọn gàng, bên phải là bộ Phiệt/Hành (页). Cần phân chia tỷ lệ cân đối trái phải để chữ không bị nghiêng lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '預' có bộ '頁' bên phải, giản thể hóa thành '预' giữ nguyên cấu trúc hài hòa nhưng rút gọn các nét bên phải.
Bộ thủ 页 · Bộ Hiệt / Trang giấy (đầu, trang giấy, phần liên quan đến tri thức hoặc trang sách)
Biểu ý (形旁): 页 (Chỉ nghĩa liên quan đến đầu óc, suy tính trước)
Biểu thanh (声旁): 予 (âm gốc: yú)
Bên trái là bộ D予 (tôi, cho đi), bên phải là bộ Hiệt (页 - trang giấy/cái đầu). Nghĩ đến việc tự mình chuẩn bị sẵn mọi thứ ghi vào trang giấy trước khi sự việc diễn ra.
- 予 Cung cấp phần âm đọc (yú)
- 页 Cung cấp phần ý nghĩa liên quan đến sắp xếp, dự liệu
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 预 (yù)Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ D予 (cung cấp, trao cho) mang tính âm và bộ Hiệt (trang giấy/đầu) mang tính ý. Ban đầu có nghĩa là cung cấp trước hoặc sắp xếp trước mọi việc trong tâm trí.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chuẩn bị cho sẵn, dần mở rộng thành 'trước', 'sớm', 'dự liệu' như trong dự định, dự án, dự trữ.
- Trong tiếng Trung cổ, '预' ban đầu thường được viết mượn là '予'. Sau đó người ta thêm bộ Hiệt vào để phân biệt rõ nghĩa chuẩn bị trước.
Bạn tự tay (予) viết sẵn các kế hoạch ra tờ giấy (页) trước khi ngày mai bắt đầu, đó chính là sự chuẩn bị TRƯỚC (yù).
yùNgười học hay quên viết đúng thứ tự các nét bên trái (予) và bên phải (页), dẫn đến cấu trúc chữ bị xiêu vẹo.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.